cranny là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cranny nghĩa là cranny. Học cách phát âm, sử dụng từ cranny qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cranny

crannynoun

cranny

/ˈkræni//ˈkræni/

Từ "cranny" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈkræni

Phần phát âm này được chia thành hai âm tiết:

  • ˈkræ - Âm "kræ" nghe giống như "crack" nhưng âm "a" ngắn và rõ ràng hơn.
  • ni - Âm "ni" giống như âm "ni" trong tiếng Việt.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ "cranny" trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cranny trong tiếng Anh

Từ "cranny" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, thường liên quan đến những khoảng hở, khe hở nhỏ hoặc những lỗ rách. Dưới đây là nghĩa và cách sử dụng chính của từ này:

1. Khoảng hở nhỏ, khe hở:

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "cranny". Nó đề cập đến một khoảng trúc lỏng, một khe hở nhỏ, thường là trong đá, tường, hoặc các bề mặt khác.
  • Ví dụ:
    • "The climbers found a small cranny in the rock face to shelter from the wind." (Những người leo núi tìm thấy một khe hở nhỏ trong vách đá để trú tránh khỏi gió.)
    • "A cranny in the old wall provided a hiding place for the thief." (Một khe hở trong bức tường cũ là nơi ẩn náu cho tên trộm.)
    • "The earth was filled with crannies and crevices." (Đất chứa đầy các khe và hốc hở.)

2. (Động từ) Lách luật, tìm cách gian lận, lợi dụng sơ hở:

  • Định nghĩa: Trong một ngữ cảnh khác, "cranny" có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là tìm kiếm hoặc khai thác những lỗ hổng, điểm yếu để đạt được mục đích của mình, thường là một cách gian lận hoặc không công bằng.
  • Ví dụ:
    • "The company was accused of cranning the system to increase profits." (Công ty bị cáo buộc lách luật để tăng lợi nhuận.)
    • "He always tries to cranny the rules whenever possible." (Anh ấy luôn cố gắng tìm cách gian lận các quy tắc khi có thể.)

3. (Ít phổ biến) Một vết rách nhỏ:

  • Định nghĩa: Trong một số trường hợp hiếm hoi, "cranny" có thể dùng để chỉ một vết rách nhỏ trên quần áo hoặc vật liệu khác.
  • Ví dụ: "Her dress had a small cranny at the hem." (Váy của cô ấy có một vết rách nhỏ ở phần dưới váy.)

Tóm lại:

  • Tính từ: Khó hẹp, khe hở, hốc hở.
  • Động từ: Lách luật, gian lận, tìm cách lợi dụng.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "cranny" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét câu và tình huống xung quanh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không?

Thành ngữ của từ cranny

every nook and cranny
(informal)every part of a place; every aspect of a situation
  • The wind blew into every nook and cranny.
  • She always explored every nook and cranny of a business deal.

Bình luận ()