creak là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

creak nghĩa là tiếng kêu. Học cách phát âm, sử dụng từ creak qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ creak

creakverb

tiếng kêu

/kriːk//kriːk/

Từ "creak" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • /kriːk/

Phần gạch đầu dòng (ˈkriːk) chỉ ra cách nhấn nhá.

  • kri: Phát âm tương tự như "kree" trong tiếng Việt.
  • eek: Phát âm ngắn, giống tiếng "eek" (sợ hãi) trong tiếng Anh.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/creak/
  • Google Translate: Tìm từ "creak" trong Google Translate và nhấp vào biểu tượng loa để nghe phát âm.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ creak trong tiếng Anh

Từ "creak" trong tiếng Anh có nghĩa là tiếng kêu khô khốc, rệu rã của đồ vật khi bị uốn cong hoặc chịu lực. Nó thường được dùng để mô tả tiếng kêu của đồ gỗ, cầu thang, cửa, hoặc các vật dụng tương tự khi di chuyển hoặc chịu áp lực.

Dưới đây là cách sử dụng từ "creak" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả âm thanh:

  • The old wooden floor creaked under my weight. (Cầu thang gỗ cũ kêu răng rắc dưới trọng lượng của tôi.)
  • The rocking chair creaked loudly as he sat down. (Ghế bập bênh kêu to khi ông ta ngồi xuống.)
  • The ship's timbers creaked in the storm. (Những thân tàu kêu rên trong cơn bão.)

2. Sử dụng như một động từ (verb):

  • The door creaked open. (Cửa kêu rên khi mở.)
  • The bridge creaked under the strain. (Cây cầu kêu rên dưới áp lực.)

3. Sử dụng như một tính từ (adjective) - ít phổ biến hơn:

Bạn hiếm khi sử dụng "creaky" làm tính từ, nhưng nó có thể được dùng để mô tả một cái gì đó kêu rên, rệu rã, hoặc bị mòn:

  • The creaky porch swing swayed gently. (Cây đu cũ kêu rên đung đưa nhẹ nhàng.)

Mẹo để nhớ cách sử dụng:

  • "Creak" liên quan đến tiếng kêu khô khốc, rệu rã.
  • Hãy tưởng tượng đồ gỗ cũ bị uốn cong hoặc chịu lực - đó là khi bạn nghe thấy tiếng "creak".

Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng từ "creak" trong các câu văn khác trên các nguồn sau:

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào của từ "creak" không? Ví dụ:

  • Tôi có thể cung cấp thêm các ví dụ cụ thể hơn về ngữ cảnh sử dụng.
  • Tôi có thể so sánh nó với các từ đồng nghĩa như "groan" (rên rỉ).

Các từ đồng nghĩa với creak

Thành ngữ của từ creak

creak under the strain
if a system or service creaks under the strain, it cannot deal effectively with all the things it is expected to do or provide

    Bình luận ()