credulous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

credulous nghĩa là đáng tin cậy. Học cách phát âm, sử dụng từ credulous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ credulous

credulousadjective

đáng tin cậy

/ˈkredʒələs//ˈkredʒələs/

Từ "credulous" (người dễ tin, dễ bị lừa) được phát âm như sau:

  • kred-u-lus
  • Phần "kred" giống như "credit" nhưng bỏ "it" ở cuối.
  • "u" phát âm như "you" nhưng ngắn gọn hơn.
  • "lus" giống như "loss" nhưng bỏ "s" ở cuối.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hãy tập trung vào trọng âm (stress) rơi vào âm tiết đầu tiên, "kred".

Cách sử dụng và ví dụ với từ credulous trong tiếng Anh

Từ "credulous" trong tiếng Anh có nghĩa là tin người dễ dàng, dễ tin vào những điều nghe có vẻ không thực tế hoặc không có bằng chứng. Nó mô tả một người có xu hướng tin vào những lời nói suông, những lời đồn đại hoặc những thông tin không được kiểm chứng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "credulous" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Như tính từ (adjective):

  • He is a very credulous person; he believes everything he's told. (Anh ấy là một người rất dễ tin người, anh ấy tin mọi thứ anh được nói.)
  • The advertisement was credulous in its claims about the product's benefits. (Chiếc quảng cáo có tính chất tin người cao trong những tuyên bố về lợi ích của sản phẩm.)
  • Don't be so credulous! There's no evidence to support that story. (Đừng quá tin người! Không có bằng chứng nào chứng minh câu chuyện đó.)

2. Như tính từ trong cụm từ:

  • Credulous of rumors: Dễ tin vào những lời đồn đại.
  • To be credulous about something: Dễ tin vào điều gì đó.
  • Credulous belief: Niềm tin dễ dãi.

3. Ví dụ trong câu:

  • "The marketers tried to exploit the public's credulous nature by spreading sensational stories." (Nhà tiếp thị đã cố gắng khai thác xu hướng tin người của công chúng bằng cách lan truyền những câu chuyện gây sốc.)
  • "She found it difficult to be credulous after experiencing such betrayal." (Cô ấy khó tin người sau khi trải qua sự phản bội.)

Từ đồng nghĩa của "credulous":

  • Gullible (dễ bị lừa)
  • Naive (ngây thơ)
  • Trusting (tin tưởng)
  • Impressionable (dễ bị ảnh hưởng)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "credulous" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()