criminality là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

criminality nghĩa là tội phạm. Học cách phát âm, sử dụng từ criminality qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ criminality

criminalitynoun

tội phạm

/ˌkrɪmɪˈnæləti//ˌkrɪmɪˈnæləti/

Từ "criminality" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

ˈkrɪmɪnælɪti

Phần chia âm tiết là: krɪ-mɪn-æl-ɪ-ti

  • krɪ: nghe như "c-r-i" (giống như "cries" trong tiếng Việt)
  • mɪn: nghe như "m-i-n"
  • æl: nghe như "a" ngắn
  • ɪ: nghe như "i"
  • ti: nghe như "t-i"

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ criminality trong tiếng Anh

Từ "criminality" trong tiếng Anh có nghĩa là sự phạm pháp, hành vi phạm tội, hoặc đặc điểm của những người phạm tội. Nó thường được sử dụng để mô tả một hệ thống, một xu hướng, hoặc một môi trường có nhiều hành động phạm pháp. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau và các ví dụ cụ thể:

1. Như danh từ (Noun):

  • Chỉ về mặt khái niệm:
    • "Criminality is a complex problem that requires a multi-faceted solution." (Sự phạm pháp là một vấn đề phức tạp đòi hỏi một giải pháp đa diện.)
    • “The study examined the societal roots of criminality.” (Nghiên cứu này đã khám phá các gốc rễ xã hội của sự phạm pháp.)
  • Chỉ về một hệ thống hoặc xu hướng:
    • "The city has a high rate of criminality." (Thành phố này có tỷ lệ phạm pháp cao.)
    • "The novel depicted the criminality of the ruling class." (Tiểu thuyết này mô tả sự phạm pháp của tầng lớp cầm quyền.)
  • Chỉ về một tập hợp những người phạm tội:
    • "The criminals involved in the scheme were arrested." (Những kẻ phạm tội liên quan đến kế hoạch đó đã bị bắt.)

2. Như tính từ (Adjective):

  • Mô tả hành vi phạm tội:
    • “The criminality of the defendant shocked the nation.” (Sự phạm pháp của bị cáo đã khiến cả nước kinh ngạc.)
    • "The report highlighted the criminality of the trafficking operation." (Báo cáo này làm nổi bật sự phạm pháp của hoạt động buôn lậu.)
  • Mô tả một người có xu hướng phạm tội:
    • "He had a criminal history, which made it difficult to get a job." (Anh ta có tiền sử phạm tội, điều đó khiến anh ta khó có được việc làm.) - Lưu ý: Sử dụng từ này có thể mang ý nghĩa phán xét.

3. Các ví dụ cụ thể:

  • "The government is investing heavily in crime prevention programs to combat criminality." (Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các chương trình phòng chống tội phạm để chống lại sự phạm pháp.)
  • "The rise in criminality is linked to economic inequality." (Sự gia tăng của sự phạm pháp gắn liền với bất bình đẳng kinh tế.)
  • "The judge condemned the criminality of the defendant’s actions." (Thẩm phán lên án sự phạm pháp của hành động của bị cáo.)

Lưu ý quan trọng:

  • "Criminality" thường được dùng để mô tả một tình trạng hoặc một vấn đề rộng lớn hơn là chỉ đơn thuần là một hành động phạm tội cụ thể.
  • "Crime" (hành vi phạm tội) thường được dùng để chỉ một hành động cụ thể phạm luật.
  • Khi nói về một người, thường hay dùng từ "criminal" (kẻ phạm tội) thay vì "criminality."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "criminality" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()