crinkle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crinkle nghĩa là nhăn. Học cách phát âm, sử dụng từ crinkle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crinkle

crinkleverb

nhăn

/ˈkrɪŋkl//ˈkrɪŋkl/
Định nghĩa & cách phát âm từ crinkle

Từ "crinkle" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkrɪŋkəl (âm đọc chính)
    • kr phát âm giống như "c" trong "cat"
    • i phát âm như "i" trong "it"
    • ŋk (nguyên âm và phụ âm kết hợp) - đây là phần khó nhất. Hãy hình dung như bạn đang nói "ink" nhưng phát âm "nk" ngắn hơn. Bạn có thể lồng tiếng "ng" trong “sing” vào giữa "k".
    • əl phát âm giống như "əl" trong "table"

Mẹo:

  • Hãy tập trung vào âm "ŋk" – đó là điểm mấu chốt của cách phát âm này. Có thể hơi khó, hãy luyện tập nhiều lần.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crinkle trong tiếng Anh

Từ "crinkle" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến việc tạo ra những đường vân, nếp gấp hoặc tiếng kêu nhỏ. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của từ này, kèm theo ví dụ:

1. (v) Làm nếp gấp, rắc rối:

  • Ví dụ:
    • "He crinkled the paper to make a small valley." (Anh ta làm nếp gấp vào giấy để tạo một hẻm núi nhỏ.)
    • "She crinkled her nose in disgust." (Cô nhăn mũi vì khó chịu.)
    • "The wrinkles on his face told a story of a long and difficult life." (Những nếp nhăn trên khuôn mặt anh kể một câu chuyện về một cuộc đời dài và khó khăn.)

2. (n) Nếp gấp, đường vân:

  • Ví dụ:
    • "The foil had crinkles on it." (Lớp giấy nhơm có những đường vân rỗng.)
    • "The fabric had a beautiful crinkle pattern." (Vải này có họa tiết nếp gấp đẹp.)

3. (n) Tiếng kêu nhỏ (thường khi làm vật liệu rách hoặc nếp gấp):

  • Ví dụ:
    • "There was a faint crinkle as she opened the envelope." (Có một tiếng kêu nhỏ khi cô mở phong bì.)
    • "He heard the crinkle of plastic as he folded the bag." (Anh nghe tiếng kêu nhỏ của nhựa khi anh gấp túi.)

4. (adj) Nếp gấp, rỗng (thường dùng để mô tả bề mặt):

  • Ví dụ:
    • "The packaging had a crinkled surface." (Đóng gói có bề mặt rỗng, nếp gấp.) (Thường dùng để miêu tả chất lượng sản phẩm kém)

Dưới đây là một bảng tổng hợp:

Tính từ (Adj) Động từ (V) Noun (Danh từ) Dịch nghĩa
Crinkled Crinkle Crinkle Làm nếp gấp, rắc rối; nếp gấp, đường vân; tiếng kêu nhỏ

Mẹo:

  • “Crinkle” thường được sử dụng khi mô tả các vật liệu có độ đàn hồi, như giấy, nhựa, vải.
  • Nó có thể vừa là một hành động, vừa là một trạng thái hoặc một đặc điểm của vật thể.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ "crinkle" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu nói về bao bì, hoặc trong một câu mô tả biểu cảm khuôn mặt?


Bình luận ()