crumple là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crumple nghĩa là vò nát. Học cách phát âm, sử dụng từ crumple qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crumple

crumpleverb

vò nát

/ˈkrʌmpl//ˈkrʌmpl/

Từ "crumple" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkrʌmpəl

Phần chia là: krʌmpəl

Dưới đây là phân tích chi tiết từng nguyên âm và phụ âm:

  • kr - Phát âm giống như tiếng Việt "kr" trong "kẹo"
  • ʌm - Nguyên âm "u" ngắn, giống như tiếng Việt "u" trong "mua"
  • pəl - Phát âm giống như tiếng Việt "pl" trong "phép"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web này:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crumple trong tiếng Anh

Từ "crumple" trong tiếng Anh có nghĩa là "nứt, rách, gấp gập" hoặc "suy yếu, suy giảm". Dưới đây là cách sử dụng từ này, chia theo nghĩa và kèm ví dụ:

1. Nghĩa: gấp gập, nén lại

  • Định nghĩa: Khi một vật (thường là giấy, vải, quần áo) bị gấp hoặc nén lại mạnh, làm xuất hiện các nếp gấp và làm mất hình dạng ban đầu.
  • Cách dùng: Thường dùng để mô tả hành động gấp một thứ gì đó một cách nhanh chóng, tức giận hoặc lộn xộn.
  • Ví dụ:
    • "He crumpled the letter in his fist, overwhelmed with anger." (Anh ta gấp lá thư vào lòng bàn tay, tràn đầy tức giận.)
    • "Don't crumple the paper – you might need it later." (Đừng gấp giấy – bạn có thể cần nó sau này.)
    • "She crumpled the napkin into a ball before throwing it away." (Cô ấy gấp khăn thành một quả bóng trước khi vứt nó đi.)

2. Nghĩa: suy yếu, suy giảm (thường dùng về cảm xúc, sức khỏe, v.v.)

  • Định nghĩa: Khi một thứ gì đó (thường là một cảm xúc, sức khỏe, hoặc tình hình) trở nên yếu ớt, kém mạnh mẽ hoặc suy giảm.
  • Cách dùng: Thường dùng để diễn tả sự suy yếu của tinh thần, sức khỏe, hoặc một tình huống.
  • Ví dụ:
    • "His confidence crumpled after the failed presentation." (Tự tin của anh ấy suy yếu sau buổi thuyết trình thất bại.)
    • "Her spirits crumpled under the weight of her grief." (Tinh thần của cô ấy suy yếu dưới gánh nặng của nỗi buồn.)
    • "The economy crumpled during the recession." (Kinh tế suy yếu trong cuộc suy thoái.)

3. Nghĩa: nứt, rách (ít dùng hơn)

  • Định nghĩa: Một vật bị nứt hoặc rách.
  • Ví dụ:
    • "The old leather satchel was starting to crumple at the edges." (Túi da cũ bắt đầu nứt rách ở các cạnh.)

Một vài lưu ý:

  • "Crumple" thường được sử dụng với những vật liệu mềm và dễ biến dạng như giấy, vải, quần áo.
  • Khi nói về cảm xúc hoặc sức khỏe, "crumple" gợi lên hình ảnh của sự yếu ớt, bóp nghẹt, hoặc mất đi sức mạnh.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "crumple" trong tiếng Anh!


Bình luận ()