crumbly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crumbly nghĩa là vụng về. Học cách phát âm, sử dụng từ crumbly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crumbly

crumblyadjective

vụng về

/ˈkrʌmbli//ˈkrʌmbli/

Từ "crumbly" (bánh vụn, dễ vỡ) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • krʌm-bli
  • krʌm: phát âm giống như "crum" trong "crumple" (xúm xỉa) nhưng ngắn hơn và nghe hơi "ngốn".
  • bli: phát âm giống như "bleu" (màu xanh da trời) hoặc "blue" (màu xanh dương) nhưng ngắn hơn và nhanh hơn một chút.

Để dễ hình dung hơn, bạn có thể chia nhỏ thành:

  • krʌm (nhấn mạnh) - nghe như "crum"
  • bli - nghe như "bleu" hoặc "blue"

Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crumbly trong tiếng Anh

Từ "crumbly" trong tiếng Anh có nghĩa là xé được, dễ vỡ, vụn, bụi bẩn (thường dùng để mô tả thực phẩm có kết cấu rời rạc, dễ vỡ thành nhiều mảnh nhỏ). Nó thường được sử dụng để mô tả:

  • Bánh quy và bánh ngọt: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Ví dụ: "The shortbread cookies were so crumbly that they crumbled in your hand." (Những chiếc bánh quy shortbread quá vụn, chúng vỡ thành từng mảnh khi bạn cầm tay.)
  • Phô mai: Phô mai crumbly là loại phô mai có kết cấu vụn, dễ vỡ khi cắt.
  • Bột (như bột mì): Khi bột được trộn nước và tạo thành một hỗn hợp có thể dễ dàng tách thành các phần nhỏ.

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể và cách sử dụng:

  • Positive: "Her crumble tart was delicious – the crust was perfectly crumbly." (Bánh tart crumble của cô ấy ngon tuyệt – lớp vỏ rất vụn.)
  • Negative (hơi bất tiện): "The cake was a little too crumbly to slice neatly." (Bánh hơi quá vụn để cắt thành miếng đều.)
  • Descriptive: "He scattered the crumbly soil over the flower bed." (Anh ta rãi đều lớp đất vụn lên vỉa hoa.)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh với các từ tương tự:

  • Loose: Lỏng lẻo, không chặt chẽ (ví dụ: loose leaves - lá rụng)
  • Fragile: Mỏng manh, dễ vỡ (ví dụ: a fragile vase - một lọ hoa mỏng manh)
  • Coarse: Thô ráp (có kết cấu lồi lõm lớn)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "crumbly"! Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào không?


Bình luận ()