dashed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dashed nghĩa là tình trạng đứt nét. Học cách phát âm, sử dụng từ dashed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dashed

dashedadjective

tình trạng đứt nét

/dæʃt//dæʃt/

Từ "dashed" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh:

1. Dashed (adj.): "dæʃt" - nghĩa là "vô cùng", "khủng khiếp", "gây choáng váng" (thường dùng để miêu tả cảm giác mạnh mẽ). Đây là cách phát âm phổ biến nhất.

  • - nghe giống như "da" trong từ "dad"
  • ʃ - nghe giống như "sh" trong từ "ship"
  • t - phát âm rõ ràng.

Ví dụ: "The music was dashed loud." (Âm nhạc thật sự rất to.)

2. Dashed (v.): "dæʃt" - nghĩa là "đánh nhanh", "vô cùng nhanh chóng" (thường dùng để mô tả hành động). Cách phát âm này giống như cách phát âm của "dashed (adj.)".

  • - nghe giống như "da" trong từ "dad"
  • ʃ - nghe giống như "sh" trong từ "ship"
  • t - phát âm rõ ràng.

Ví dụ: "He dashed across the street." (Anh ấy chạy băng qua đường.)

Lưu ý:

  • Phần "sh" luôn được phát âm như "sh" trong "ship", không có sự thay đổi.

Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tham khảo các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dashed trong tiếng Anh

Từ "dashed" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Dạng quá khứ của "dash" (vừa chạy vừa đi):

  • Ý nghĩa: Dạng quá khứ của động từ "dash", có nghĩa là chạy nhanh, lao nhanh.
  • Ví dụ:
    • "He dashed across the street to catch the bus." (Anh ấy chạy vội qua đường để bắt xe buýt.)
    • "She dashed off before anyone noticed her." (Cô ấy vội vã rời đi trước khi ai đó nhận ra cô.)

2. (Tính từ) - Được đánh dấu hoặc vẽ điểm đánh dấu:

  • Ý nghĩa: Được đánh dấu, vẽ những đường kẻ ngắn hoặc chấm nhỏ.
  • Ví dụ:
    • "The map was dashed with red lines to indicate the route." (Bản đồ được vẽ những đường đỏ để chỉ đường.)
    • "The artwork was sprinkled with dashed colors." (Những tác phẩm nghệ thuật được đánh dấu bằng những màu sắc nhỏ.)
    • "The steel frame was dashed with insulation." (Khung thép được đánh dấu bằng vật liệu cách nhiệt.)

3. (Tính từ) - (Đôi khi không chính thức) - Lờ mờ, không rõ ràng, thoáng qua:

  • Ý nghĩa: Mô tả một thứ gì đó mà sự hiện diện hoặc quan điểm của nó không rõ ràng, chỉ có một chút thôi. Thường dùng để mô tả cảm xúc, suy nghĩ, hoặc sự quan sát.
  • Ví dụ:
    • "I had a dashed hope of winning the lottery." (Tôi có một chút hy vọng thấm thía trúng vé số.) (Ở đây "dashed" nhấn mạnh rằng hy vọng rất nhỏ.)
    • "He gave me a dashed smile." (Anh ấy cho tôi một nụ cười ngắn thoáng.)
    • "There was a dashed feeling of excitement in the air." (Có một chút cảm giác phấn khích thoáng qua trong không khí.)

4. (Tính từ) - Từng đoạn (thường dùng với đồ uống):

  • Ý nghĩa: Chia thành những đoạn ngắn.
  • Ví dụ:
    • "He poured the whiskey into dashed glasses." (Anh ấy rót rượu whiskey vào những ly chia nhỏ.)

Lưu ý:

  • "Dashed" thường được dùng trong giọng nói không chính thức hơn là văn viết trang trọng. Trong văn viết, bạn có thể sử dụng các từ thay thế như "marked," "dotted," "scattered," hoặc "brief."
  • Khi sử dụng "dashed" để mô tả cảm xúc hoặc suy nghĩ, nó thường mang một sắc thái tiêu cực, thể hiện sự mong manh, không chắc chắn.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "dashed" trong ngữ cảnh cụ thể, vui lòng cung cấp một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ này.


Bình luận ()