Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dawdle nghĩa là Chứng chỉ số. Học cách phát âm, sử dụng từ dawdle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Chứng chỉ số
Từ "dawdle" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: Dah-dwl
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "dawdle" trong tiếng Anh có nghĩa là trì hoãn, lêu nghêu, lảm nhảm, hoặc lờ đờ. Nó thường được dùng để mô tả hành động trì hoãn, không tập trung, hoặc lãng phí thời gian.
Dưới đây là cách sử dụng từ "dawdle" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với "dawdle" mà bạn có thể tham khảo:
Lưu ý: "Dawdle" thường mang sắc thái mang tính tiêu cực, thể hiện sự không hiệu quả và lãng phí thời gian.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ "dawdle" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()