dawdle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dawdle nghĩa là Chứng chỉ số. Học cách phát âm, sử dụng từ dawdle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dawdle

dawdleverb

Chứng chỉ số

/ˈdɔːdl//ˈdɔːdl/

Từ "dawdle" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Dah - như âm "a" trong "father"
  • dwl - như âm "wool" (áo len)

Tổng hợp: Dah-dwl

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dawdle trong tiếng Anh

Từ "dawdle" trong tiếng Anh có nghĩa là trì hoãn, lêu nghêu, lảm nhảm, hoặc lờ đờ. Nó thường được dùng để mô tả hành động trì hoãn, không tập trung, hoặc lãng phí thời gian.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dawdle" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động trì hoãn:

  • Ví dụ: "Don't dawdle! We're going to be late." (Đừng lểnh đễnh! Chúng ta sẽ đến muộn.)
  • Ví dụ: "He was dawdling in the checkout line, chatting with the cashier." (Anh ta lêu nghêu trong hàng thanh toán, trò chuyện với nhân viên bán hàng.)
  • Ví dụ: "I tend to dawdle when I'm reading a good book." (Tôi có xu hướng lảnh đảnh khi đọc một cuốn sách hay.)

2. Mô tả trạng thái lờ đờ, lảm nhảm:

  • Ví dụ: "He looked utterly bewildered and was dawdling about, staring out the window." (Anh ta trông hoàn toàn bối rối và lảnh đảnh, nhìn ra ngoài cửa sổ.)
  • Ví dụ: "Stop dawdling and pay attention!" (Đừng lảnh đảnh và tập trung đi!)

3. Sử dụng trong các câu nói tục, hài hước (thường mang tính chất chê trách):

  • Ví dụ: "You're always dawdling! Get a move on!" (Anh/Cô lúc nào cũng lảnh đảnh! Mau đi đi!)

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với "dawdle" mà bạn có thể tham khảo:

  • Procrastinate: Trì hoãn
  • Loiter: Lờ đờ, đi lòng vòng
  • Idle: Lười biếng
  • Drag one's feet: Trì hoãn, lờ đờ

Lưu ý: "Dawdle" thường mang sắc thái mang tính tiêu cực, thể hiện sự không hiệu quả và lãng phí thời gian.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ "dawdle" không?


Bình luận ()