daytime là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

daytime nghĩa là ban ngày. Học cách phát âm, sử dụng từ daytime qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ daytime

daytimenoun

ban ngày

/ˈdeɪtaɪm//ˈdeɪtaɪm/

Cách phát âm từ "daytime" trong tiếng Anh như sau:

  • day: /deɪ/ (giống như "day" trong "daydream")
  • time: /taɪm/ (giống như "time" trong "time machine")

Kết hợp lại: /deɪ taɪm/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/daytime

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ daytime trong tiếng Anh

Từ "daytime" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khá đa dạng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. Đề cập đến thời gian ban ngày (daytime hours):

  • Meaning: Refers to the period from sunrise to sunset.
  • Example:
    • “I prefer to work in the daytime because I’m more productive.” (Tôi thích làm việc vào ban ngày vì tôi có năng suất cao hơn.)
    • “The museum is closed at daytime.” (Bảo tàng đóng cửa vào ban ngày.)
    • “He’s usually asleep at daytime and wakes up at night.” (Anh ấy thường ngủ vào ban ngày và thức vào ban đêm.)

2. Sử dụng trong các cụm từ, thành ngữ:

  • Daytime running lights (DRL): Ánh đèn chạy ban ngày (thường thấy trên xe ô tô). "Many cars now have daytime running lights to increase visibility." (Nhiều xe hơi bây giờ có đèn chạy ban ngày để tăng khả năng nhìn thấy.)
  • Daytime business: Kinh doanh ban ngày, thường là các cửa hàng, nhà hàng hoạt động vào giờ hành chính. "She runs a successful daytime business selling handmade jewelry." (Cô ấy điều hành một doanh nghiệp thành công bán đồ trang sức thủ công làm bằng tay.)
  • Daytime activities: Các hoạt động vào ban ngày. "Let's plan some daytime activities for the weekend." (Hãy lên kế hoạch cho một số hoạt động vào ban ngày cho cuối tuần.)

3. Mô tả một chiếc gì đó có khả năng hoạt động vào ban ngày:

  • Daytime speaker: Loa ngoài trời hoạt động tốt trong điều kiện ánh sáng mặt trời. "We bought a daytime speaker for our garden party." (Chúng tôi mua một chiếc loa ngoài trời hoạt động tốt trong điều kiện ánh sáng mặt trời cho bữa tiệc vườn của chúng tôi.)

4. (Ít phổ biến hơn) Để chỉ một thời gian ngắn hoặc một khoảng thời gian ban ngày:

  • "She only received a few hours of daytime in the hospital." (Cô ấy chỉ được vài giờ ban ngày trong bệnh viện - ám chỉ thời gian có mặt, không phải thời gian nằm viện.)

Lưu ý: "Daytime" thường được dùng để đối lập với "nighttime" (ban đêm).

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "daytime" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm câu mà bạn muốn sử dụng từ này. Tôi sẽ giúp bạn diễn đạt câu đó một cách chính xác nhất.


Bình luận ()