debilitate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

debilitate nghĩa là tình trạng suy nhược. Học cách phát âm, sử dụng từ debilitate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ debilitate

debilitateverb

tình trạng suy nhược

/dɪˈbɪlɪteɪt//dɪˈbɪlɪteɪt/

Từ "debilitate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-ˈbi-lĭ-teɪt

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Mỗi phần được phát âm như sau:

  • di (giống như "dee" trong "deep")
  • bi (giống như "bee" trong "beat")
  • li (giống như "ly" trong "sky")
  • teɪt (giống như "tate" trong "date")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ debilitate trong tiếng Anh

Từ "debilitate" trong tiếng Anh có nghĩa là làm suy yếu, làm yếu đi, làm mất khả năng, hoặc làm cho ai đó/cái gì đó trở nên yếu ớt, mệt mỏi. Nó thường được dùng để miêu tả một tác động tiêu cực lâu dài lên sức khỏe, tinh thần, hoặc khả năng hoạt động.

Dưới đây là cách sử dụng từ "debilitate" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Về sức khỏe:

  • Ví dụ: The flu debilitated him for several weeks, leaving him exhausted and unable to work. (Cúm đã làm anh ta suy yếu trong vài tuần, khiến anh ta mệt mỏi và không thể làm việc.)
  • Explaination: "Debilitate" được dùng để mô tả tác động của bệnh tật khiến người bệnh yếu đi, mất sức.

2. Về tinh thần:

  • Ví dụ: The trauma of the accident debilitated her ability to trust people. (Trauma của tai nạn đã làm suy yếu khả năng của cô ấy trong việc tin tưởng mọi người.)
  • Explaination: Từ này có thể dùng để chỉ những tác động tiêu cực đến tâm lý, khiến người đó trở nên mất tự tin, lo lắng, hoặc khó khăn trong việc tương tác xã hội.

3. Về khả năng hoạt động:

  • Ví dụ: Poor lighting and noise levels can debilitate productivity in the office. (Ánh sáng yếu và tiếng ồn có thể làm giảm năng suất làm việc trong văn phòng.)
  • Explaination: "Debilitate" được dùng để chỉ những yếu tố gây cản trở, làm chậm trễ hoặc giảm hiệu quả của một hoạt động nào đó.

4. Sử dụng như động từ (verb):

  • Ví dụ: The toxic chemicals debilitated the plants. (Các hóa chất độc hại đã làm suy yếu cây cối.)

5. Sử dụng như tính từ (adjective):

  • Ví dụ: He suffered from a debilitating cough. (Anh ta bị một cơn ho gây suy yếu nghiêm trọng.)

Nâng cao:

  • Synonyms: weaken, disable, incapacitate, impair, diminish, frustrate (làm suy yếu, vô hiệu hóa, bất lực, làm suy giảm, xói mòn)
  • Antonyms: strengthen, reinforce, empower (tăng cường, củng cố, trao quyền)

Lưu ý: “Debilitate” thường mang ý nghĩa nặng nề hơn "weaken" (suy yếu) vì nó đề cập đến một sự suy yếu lâu dài và nghiêm trọng.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ về cách sử dụng từ "debilitate" trong các đoạn văn hoặc bài viết tiếng Anh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi đưa ra ví dụ về "debilitate" trong lĩnh vực y tế hoặc kinh doanh?


Bình luận ()