decease là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

decease nghĩa là sự chết. Học cách phát âm, sử dụng từ decease qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ decease

deceasenoun

sự chết

/dɪˈsiːs//dɪˈsiːs/

Từ "decease" (thật ra là "deceased" thường dùng hơn) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • dɪˈsiːz

Phát âm chi tiết hơn:

  • - Giống như âm "di" trong từ "dinosaur"
  • ˈsiːz - "Si" giống "see", "z" giống "z" trong "zebra"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ decease trong tiếng Anh

Từ "decease" trong tiếng Anh là một từ trang trọng, thường được dùng để chỉ sự mất mát một người vì lý do nào đó (thường là qua đời). Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết:

1. Nghĩa đen:

  • Sự mất mát một người vì lý do nào đó (thường là qua đời). Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất.
    • Ví dụ: "The decease of his grandfather caused him great sadness." (Sự qua đời của ông nội anh khiến anh rất buồn.)
    • Ví dụ: "The obituary announced the decease of the legendary singer." (Bài báo tang lễ thông báo về sự qua đời của ca sĩ huyền thoại.)

2. Dạng động từ (decease):

  • Mất đi, không còn nữa (thường dùng để nói về một thứ gì đó vật chất hoặc tài sản).
    • Ví dụ: "The estate was left to his decease." (Tài sản được để lại cho đến khi người thừa kế qua đời.)
    • Ví dụ: "His property will be deceased upon his death." (Bất động sản của anh sẽ bị mất đi khi anh qua đời.)

3. Cách sử dụng chung:

  • Tính trang trọng: "Decease" là một từ trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết, báo chí, tang lễ, và các tình huống chính thức.
  • Thay thế: Bạn có thể thay thế bằng “death” trong nhiều trường hợp, nhưng "decease" sẽ tạo ra một tông giọng trang trọng hơn.
  • Cấu trúc câu: Thường được dùng với các cụm từ như "the decease of," "upon the decease of," "as a result of the decease."

Ví dụ so sánh:

  • Formal: “The decease of Mrs. Smith was deeply mourned by the entire community.” (Sự qua đời của bà Smith đã được toàn bộ cộng đồng tiếc thương.)
  • Informal: “Mrs. Smith passed away.” (Bà Smith đã qua đời.)

Lưu ý: Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng từ "death" hơn "decease".

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "decease" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với decease


Bình luận ()