decided là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

decided nghĩa là quyết định. Học cách phát âm, sử dụng từ decided qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ decided

decidedadjective

quyết định

/dɪˈsaɪdɪd//dɪˈsaɪdɪd/

Từ "decided" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈdɪˌsaɪd

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.

Hãy chia nhỏ cách phát âm:

  • de - phát âm giống như "dee"
  • cid - phát âm giống như "sid"
  • ed - phát âm giống như "ed" (giống như hậu tố "ed" thường dùng để chỉ quá khứ đơn)

Bạn có thể tìm thêm các từ đồng nghĩa và ví dụ sử dụng từ "decided" trên các trang web học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ decided trong tiếng Anh

Từ "decided" trong tiếng Anh là một động từ, có nghĩa là "quyết định" hoặc "đã quyết định". Nó thường được sử dụng ở dạng quá khứ phân từ (past participle) và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng "decided" một cách chi tiết:

1. Dạng động từ (verb):

  • Decide (to) + infinitive: Đây là dạng cơ bản của động từ.
    • I decided to go to the beach. (Tôi đã quyết định đi biển.)
    • She decided to study harder. (Cô ấy đã quyết định học chăm chỉ hơn.)

2. Dạng quá khứ phân từ (past participle):

  • Decided được sử dụng trong các cấu trúc:
    • Đã… (have + decided): Diễn tả hành động đã xảy ra và kết quả vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
      • I have decided to buy a new car. (Tôi đã quyết định mua một chiếc xe hơi mới.)
      • They have decided against traveling abroad this summer. (Họ đã quyết định không đi du lịch nước ngoài vào mùa hè này.)
    • Đã… (to + have + decided): Tương tự như "have decided", nhưng ít dùng hơn.
      • He has decided to retire next year. (Anh ấy đã quyết định về hưu vào năm tới.)
    • Như một trạng từ: Mô tả cách thức một hành động được thực hiện.
      • He decidedly refused to answer the question. (Anh ấy một cách quyết liệt đã từ chối trả lời câu hỏi.)
      • She decidedly enjoyed the party. (Cô ấy thực sự rất thích bữa tiệc.)

3. Trong các cụm từ và thành ngữ:

  • Decide and conquer: (Quyết định và chinh phục) - Tức là, giải quyết vấn đề bằng cách đưa ra quyết định và thực hiện nó.
  • Decidedly: (Quyết liệt, rõ ràng) - Như đã giải thích ở trên, dùng để tăng cường tính khẳng định.
  • Decide something: (Quyết định một điều gì đó) - Ví dụ: "I decided what to eat." (Tôi đã quyết định ăn gì.)

Ví dụ minh họa trong câu:

  • "After thinking carefully, she decided to accept the job offer." (Sau khi suy nghĩ kỹ, cô ấy đã quyết định chấp nhận lời đề nghị việc làm.)
  • "They decided to postpone the meeting until next week." (Họ đã quyết định hoãn cuộc họp cho đến tuần tới.)
  • "He decidedly disagreed with the proposal." (Anh ấy một cách quyết liệt không đồng ý với đề xuất.)

Lưu ý: "Decided" là một động từ có hai dạng chính: past simple (decided) và past participle (decided). Hãy chọn dạng phù hợp với ngữ cảnh của câu. Nếu bạn đang nói về một hành động đã xảy ra và kết quả vẫn còn, hãy sử dụng "have decided". Nếu bạn đang nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, hãy sử dụng "decided".

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng từ "decided", hãy cứ hỏi nhé!


Bình luận ()