decimal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

decimal nghĩa là (thuộc) thập phân. Học cách phát âm, sử dụng từ decimal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ decimal

decimaladjective

(thuộc) thập phân

/ˈdɛsɪml/
Định nghĩa & cách phát âm từ decimal

Cách phát âm từ "decimal" trong tiếng Anh là:

/ˈdɪsiːməl/

Phân tích chi tiết:

  • di - giống như "dee" (nhưng ngắn hơn)
  • si - giống như "see"
  • məl - giống như "mell" (như từ "well" nhưng không có âm "w")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ decimal trong tiếng Anh

Từ "decimal" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các nghĩa chính và ví dụ:

1. Số thập phân (Số decimal)

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Decimal" dùng để chỉ hệ thống số đếm sử dụng mười, trong đó các vị trí bên phải dấu phẩy đại diện cho lũy thừa của mười (1, 10, 100, 1000...).
  • Ví dụ:
    • "The price of the car is $25,000.00 decimal." (Giá của chiếc xe là 25.000 đô la. - Số thập phân.)
    • "Convert this fraction to decimal format." (Chuyển phân số này sang dạng số thập phân.)
    • "I need to round this number to two decimal places." (Tôi cần làm tròn số này đến hai chữ số thập phân.)

2. Độ chính xác (Precision - trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học)

  • Ý nghĩa: Trong khoa học, kỹ thuật và các ngành liên quan, "decimal" có thể dùng để chỉ mức độ chính xác mà dữ liệu được đo hoặc tính toán. Nó thường liên quan đến số chữ số thập phân được sử dụng để biểu diễn một giá trị.
  • Ví dụ:
    • "The survey required a decimal precision of 0.01." (Khảo sát yêu cầu độ chính xác đến 0,01 - tức là hai chữ số thập phân.)
    • "The experiment yielded results with decimal precision." (Thí nghiệm cho ra kết quả với độ chính xác thập phân.)

3. Số thập phân (trong bóc tách số)

  • Ý nghĩa: Khi phân tích một số thành các phần, "decimal" dùng để chỉ phần thập phân của số đó.
  • Ví dụ:
    • "The decimal part of the number is 0.37." (Phần thập phân của số đó là 0,37.)

4. (Ít dùng hơn) Vị trí thập phân (Decimal place)

  • Ý nghĩa: Đôi khi, "decimal place" được sử dụng để chỉ vị trí của dấu phẩy thập phân trong một số thập phân.
  • Ví dụ: "The digit in the first decimal place is 7." (Chữ số ở vị trí thập phân đầu tiên là 7.) Tuy nhiên, cách này không phổ biến bằng "decimal place."

Một vài lưu ý:

  • "Decimal point" là cụm từ thường dùng để chỉ dấu phẩy thập phân (,) trong số thập phân.
  • Khi nói về các hệ thống số khác (ví dụ: hệ nhị phân, hệ thập lục phân), “decimal” thường không được sử dụng.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "decimal" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Các từ đồng nghĩa với decimal


Bình luận ()