Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
decompose nghĩa là thối rữa, phân hủy. Học cách phát âm, sử dụng từ decompose qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thối rữa, phân hủy

Từ "decompose" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm tiết nhấn mạnh.
Dưới đây là cách phân tích chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "decompose" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "decompose":
Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết:
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which verb best describes what happens to dead plants in a forest over time?
A. decompose
B. dissolve
C. deteriorate
D. disintegrate
When analyzing data, researchers often need to:
A. decompose
B. detach
C. break down
D. dismiss
Which word(s) can correctly complete the sentence: "The body will ________ naturally after death if not preserved."
A. decompose
B. vanish
C. rot
D. evaporate
The signal was too weak and began to:
A. decompose
B. degrade
C. collapse
D. decompress
To solve the equation, the mathematician chose to:
A. decompose the function
B. simplify the expression
C. disassemble the formula
D. resolve the variable
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using "decompose":
→ The leaves break down slowly in the compost pile.
Rewrite using a form of "decompose":
→ This plastic material does not break down easily in nature.
Rewrite without using "decompose":
→ Over time, the dead organisms in the soil break down and enrich the earth.
Bài tập 1:
Lưu ý: Câu 4 dùng "break down" hoặc "react" là phù hợp hơn vì "decompose" thường dùng cho chất hữu cơ hoặc phân rã tự nhiên, không phổ biến với phản ứng oxi hóa mạnh do tiếp xúc không khí.
→ Đáp án chính xác:
Bài tập 2:
→ Đáp án:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()