decrepitude là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

decrepitude nghĩa là Suy thoái. Học cách phát âm, sử dụng từ decrepitude qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ decrepitude

decrepitudenoun

Suy thoái

/dɪˈkrepɪtjuːd//dɪˈkrepɪtuːd/

Từ "decrepitude" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-KREH-pyoo-tiyd

Phần gạch đầu dòng (ˈkreɪpɪtjuːd) chỉ cách nhấn nhá, "decrepitude" được nhấn vào âm tiết thứ hai (KREH).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/decrepitude

Cách sử dụng và ví dụ với từ decrepitude trong tiếng Anh

Từ "decrepitude" trong tiếng Anh có nghĩa là sự suy tàn, tàn tạ, xuống cấp, thường dùng để mô tả một tình trạng suy yếu, cũ kỹ, héo hon và thường đi kèm với đau khổ hoặc khó khăn. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Definition: The state of being decayed or ruined, especially as a result of age or neglect. (Tình trạng mục nát, đổ nát, đặc biệt là do tuổi tác hoặc bỏ bê.)
  • Synonyms: decay, ruin, dilapidation, deterioration, decline

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả vật thể: "The old castle was a crumbling ruin, a testament to the decrepitude of time." (Phế tích lâu đài cũ là một chứng tích của sự suy tàn theo thời gian.)
  • Mô tả tình trạng người: "After years of illness, he was reduced to a state of complete decrepitude." (Sau nhiều năm bệnh tật, ông ta đã bị suy yếu đến mức suy tàn hoàn toàn.)
  • Mô tả tình trạng xã hội/văn hóa: "The city showed signs of decrepitude, with abandoned buildings and a lack of investment." (Thành phố cho thấy dấu hiệu suy tàn, với những tòa nhà bỏ hoang và sự thiếu đầu tư.)
  • Mô tả cảm xúc/tâm trạng: "A feeling of profound decrepitude filled his soul." (Một cảm giác suy tàn sâu sắc tràn ngập tâm hồn ông.)

3. Ví dụ cụ thể:

  • “The decrepit mansion stood on a lonely hilltop, shrouded in mist.” (Mansion suy tàn đứng trên đỉnh đồi cô đơn, bị sương mù bao phủ.)
  • "The artist’s work revealed a deep sense of ennui and decrepitude." (Những tác phẩm của nghệ sĩ bộc lộ một cảm giác chán chường và suy tàn sâu sắc.)
  • "Despite his age, he maintained a surprising vigour, defying the natural decrepitude of old age." (Bất chấp tuổi tác, ông vẫn giữ được sự tràn đầy sức sống đáng kinh ngạc, thách thức sự suy tàn tự nhiên của tuổi già.)

4. Lưu ý:

  • "Decrepitude" là một từ khá trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết, hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thường được dùng để diễn tả sự suy tàn một cách sâu sắc, mang tính chất tiêu cực.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "decrepitude" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích một khía cạnh nào đó khác không?


Bình luận ()