defendable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

defendable nghĩa là có thể bảo vệ. Học cách phát âm, sử dụng từ defendable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ defendable

defendableadjective

có thể bảo vệ

/dɪˈfendəbl//dɪˈfendəbl/

Từ "defendable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diˈfend.ə.bəl

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn, thường rơi vào âm tiết thứ hai.

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  • de-fend: Phát âm giống như "de" trong "dead" và "fend" nghe như "fend" (như khi bạn chia nhỏ củi).
  • -a-: Âm "a" ngắn như trong "cat".
  • -ble: Phát âm như "able" (có khả năng).

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ defendable trong tiếng Anh

Từ "defendable" trong tiếng Anh có nghĩa là dễ phòng thủ, có thể phòng thủ hoặc có khả năng tự vệ được. Nó mô tả một vị trí, hệ thống, hoặc chiến lược mà có thể bảo vệ được khỏi sự tấn công.

Dưới đây là cách sử dụng từ "defendable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả một địa điểm:

  • "The castle was defendable with its thick walls and moat." (Pháo đài đó có thể phòng thủ với những bức tường dày và hào nước.)
  • "The island offered a defendable position, surrounded by treacherous reefs." (Hòn đảo cung cấp một vị trí phòng thủ, được bao quanh bởi những rạn san hô nguy hiểm.)

2. Mô tả một hệ thống phòng thủ:

  • "The army’s strategy was defendable, focusing on delaying tactics rather than direct confrontation." (Chiến lược của quân đội là phòng thủ được, tập trung vào các chiến thuật trì hoãn thay vì đối đầu trực tiếp.)
  • "The building’s new security system is defendable against most common threats." (Hệ thống an ninh mới của tòa nhà có thể phòng thủ chống lại hầu hết các mối đe dọa phổ biến.)

3. Mô tả một hành động hoặc lập luận:

  • "He attempted to defendable his actions, claiming it was necessary to protect his family." (Anh ta đã cố gắng bảo vệ hành động của mình, tuyên bố rằng nó là cần thiết để bảo vệ gia đình.)
  • "Her argument was not very defendable because it lacked any concrete evidence." (Luận điểm của cô ấy không đủ vững chắc để phòng thủ vì nó thiếu bằng chứng cụ thể.)

4. Sử dụng với trạng từ bổ nghĩa:

  • "It was a relatively defendable location." (Nó là một vị trí tương đối phòng thủ.)
  • "They devised a surprisingly defendable strategy." (Họ đã phát triển một chiến lược đáng ngạc nhiên về khả năng phòng thủ.)

Lưu ý:

  • "Defendable" thường được sử dụng để diễn tả khả năng phòng thủ một cách hữu hình, cụ thể, chứ không phải một tính chất trừu tượng.
  • Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "defensive," "protective," hoặc "secure" trong một số ngữ cảnh, nhưng "defendable" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về khả năng thực tế chống lại sự tấn công.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "defendable"!


Bình luận ()