Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
defensive nghĩa là phòng ngự. Học cách phát âm, sử dụng từ defensive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
phòng ngự
Cách phát âm từ "defensive" trong tiếng Anh là:
/ˌdefɛnsɪv/
Chia nhỏ như sau:
Bạn có thể tìm kiếm audio pronunciation trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "defensive" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc phòng thủ, bảo vệ hoặc có thái độ dè dặt, thận trọng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Tính từ (adjective): Chỉ hành động, thái độ hoặc chiến lược dựa trên việc phòng thủ.
Động từ (verb): Có nghĩa là phản ứng lại một cách bảo vệ hoặc ngăn chặn.
Một số lưu ý:
Độ phủ định (negation): "Defensive" có thể phủ định với "not" để tạo thành "non-defensive" (không phòng thủ). Ví dụ: "He is not defensive about his ideas." (Anh ấy không phòng thủ với những ý tưởng của mình.)
Synonyms (từ đồng nghĩa): Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như: protective, cautious, wary, reactive.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "defensive", bạn có thể xem thêm các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể. Bạn cũng có thể tìm kiếm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "defensive" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "defensive" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào việc sử dụng từ này trong một lĩnh vực cụ thể (như thể thao, chính trị, xã hội) hay một loại cấu trúc ngữ pháp cụ thể (như câu phức)?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()