defensive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

defensive nghĩa là phòng ngự. Học cách phát âm, sử dụng từ defensive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ defensive

defensiveadjective

phòng ngự

/dɪˈfensɪv//dɪˈfensɪv/

Cách phát âm từ "defensive" trong tiếng Anh là:

/ˌdefɛnsɪv/

Chia nhỏ như sau:

  • de - phát âm giống như âm "de" trong "desk"
  • fen - phát âm giống như âm "fen" trong "pen"
  • sive - phát âm giống như âm "sive" trong "alive"

Bạn có thể tìm kiếm audio pronunciation trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ defensive trong tiếng Anh

Từ "defensive" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc phòng thủ, bảo vệ hoặc có thái độ dè dặt, thận trọng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Liên quan đến phòng thủ, bảo vệ:

  • Tính từ (adjective): Chỉ hành động, thái độ hoặc chiến lược dựa trên việc phòng thủ.

    • Ví dụ:
      • "The team played a defensive game." (Đội bóng chơi một lối chơi phòng thủ.)
      • "He took a defensive posture when he heard the bad news." (Anh ta dựa người vào tường một cách phòng thủ khi nghe tin xấu.)
      • "The castle had a defensive wall around it." (Pháo đài có tường phòng thủ xung quanh nó.)
  • Động từ (verb): Có nghĩa là phản ứng lại một cách bảo vệ hoặc ngăn chặn.

    • Ví dụ:
      • "The diplomat defended the country’s policies." (Nhà ngoại giao bảo vệ chính sách của quốc gia.)
      • "She defended her thesis vigorously." (Cô ấy phản biện luận án của mình một cách khẩn trương.)

2. Liên quan đến thái độ, tính cách (dè dặt, thận trọng):

  • Tính từ (adjective): Mô tả một người có thái độ phòng thủ, cẩn trọng, sợ hãi hoặc không sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
    • Ví dụ:
      • "He's a quite defensive personality." (Anh ấy là một người có tính cách khá phòng thủ.)
      • "She reacted defensively to criticism." (Cô ấy phản ứng dè dặt trước lời chỉ trích.)
      • "His defensive attitude meant he didn't take any risks." (Thái độ phòng thủ của anh ta có nghĩa là anh ta không chấp nhận bất kỳ rủi ro nào.)

3. Liên quan đến chiến thuật (trong thể thao, trò chơi):

  • Tính từ (adjective): Mô tả một chiến thuật tập trung vào việc ngăn chặn đối phương ghi điểm.
    • Ví dụ:
      • "The football team employed a defensive strategy." (Đội bóng đá sử dụng một chiến thuật phòng thủ.)

Một số lưu ý:

  • Độ phủ định (negation): "Defensive" có thể phủ định với "not" để tạo thành "non-defensive" (không phòng thủ). Ví dụ: "He is not defensive about his ideas." (Anh ấy không phòng thủ với những ý tưởng của mình.)

  • Synonyms (từ đồng nghĩa): Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như: protective, cautious, wary, reactive.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "defensive", bạn có thể xem thêm các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể. Bạn cũng có thể tìm kiếm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "defensive" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "defensive" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào việc sử dụng từ này trong một lĩnh vực cụ thể (như thể thao, chính trị, xã hội) hay một loại cấu trúc ngữ pháp cụ thể (như câu phức)?


Bình luận ()