Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
defender nghĩa là hậu vệ, hàng phòng ngự. Học cách phát âm, sử dụng từ defender qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hậu vệ, hàng phòng ngự

Từ "defender" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "defender" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc bảo vệ, phòng thủ hoặc bảo vệ quyền lợi. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Các từ đồng nghĩa của "defender":
Lưu ý: "Defender" thường được hiểu là người bảo vệ chủ động, tức là chủ động hành động để bảo vệ.
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể xem thêm các ví dụ trong ngữ cảnh:
Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "defender" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể, hoặc muốn tìm thêm các ví dụ khác?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best completes the sentence?
"As a human rights ________, she has spoken at numerous international forums."
A. advocate
B. defender
C. protector
D. supporter
In a football match, the player positioned between the goalkeeper and midfielders is typically called a:
A. striker
B. defender
C. midfielder
D. attacker
The lawyer served as a legal ________ for the accused, ensuring their rights were upheld.
A. defender
B. defender of
C. defender against
D. defender in
Which of the following can be used to describe someone who protects others from harm?
A. guardian
B. defender
C. resistor
D. challenger
Which sentence uses the word correctly in a professional context?
A. He works as a data defender in the IT department.
B. She is a strong defender of sustainable development goals.
C. The project manager defended the new budget proposal effectively.
D. The defender of the proposal was well-prepared for questions.
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using the word "defender":
→ She strongly supports the idea of free public education.
Rewrite the sentence using a form of "defender":
→ The team member whose main role is to stop attacks is crucial in football.
Rewrite the sentence without using "defender", but keep the meaning close:
→ He acted as a defender of the new policy during the meeting.
Bài tập 1:
→ Tuy nhiên, để đúng yêu cầu "2 câu có 'defender', 2 câu khác", ta điều chỉnh câu 3 và 4:
Sửa lại Bài tập 1 cho đúng yêu cầu nhiễu:
→ Chấp nhận:
Bài tập 2:
→ Tóm lại:
Bài tập 3:
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()