deflection là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deflection nghĩa là lệch. Học cách phát âm, sử dụng từ deflection qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deflection

deflectionnoun

lệch

/dɪˈflekʃn//dɪˈflekʃn/

Từ "deflection" (cản trở, lệch hướng) được phát âm như sau:

  • déf-lec-shun

  • déf: phát âm giống như "def" trong từ "defend" (bảo vệ).

  • lec: phát âm như "leck" trong từ "lecture" (bài giảng).

  • shun: phát âm như "shun" trong từ "sun" (mặt trời) nhưng kéo dài một chút.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deflection trong tiếng Anh

Từ "deflection" trong tiếng Anh có nghĩa là chuyển hướng, xoa dịu, hoặc làm giảm bớt sự phản đối/chống đối. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến của "deflection" cùng với ví dụ:

1. Trong Vật lý:

  • Ý nghĩa: Là sự chuyển hướng của một vật thể khi bị tác động bởi một lực.
  • Ví dụ: "The metal beam experienced significant deflection under the weight of the building." (Cụm gầm thép chịu sự uốn cong đáng kể khi chịu trọng lượng của tòa nhà.)
  • Liên quan đến: Cơ học, kỹ thuật.

2. Trong Chính trị/Xã hội (Phổ biến nhất):

  • Ý nghĩa: Việc chuyển hướng sự chú ý, trách nhiệm hoặc lời chỉ trích khỏi một vấn đề hoặc người cụ thể. Nó thường được sử dụng để che đậy một vấn đề hoặc tránh trả lời trực tiếp một câu hỏi khó.
  • Ví dụ:
    • "The politician's answer was a blatant deflection, avoiding the question about his financial dealings." (Câu trả lời của chính trị gia là một sự chuyển hướng rõ ràng, tránh trả lời câu hỏi về các giao dịch tài chính của ông.)
    • “Instead of addressing the root cause of the problem, the company relied on deflection tactics to distract the public.” (Thay vì giải quyết nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, công ty đã sử dụng các chiến thuật chuyển hướng để xao nhãng dư luận.)
  • Liên quan đến: Chính trị, truyền thông, giải thích.

3. Trong Tâm lý học:

  • Ý nghĩa: Hành vi hoặc lời nói được sử dụng để tránh đối mặt hoặc thảo luận về một cảm xúc hoặc trải nghiệm khó khăn.
  • Ví dụ: "His constant jokes were a form of deflection, preventing him from discussing his grief." (Những câu đùa liên tục của anh ta là một hình thức chuyển hướng, ngăn cản anh ta nói về sự đau buồn của mình.)

4. Trong Thuật ngữ kỹ thuật (Ít phổ biến hơn):

  • Ý nghĩa: Việc hướng một con đường, đường ray, hoặc đường ống một cách chệch để tránh một trở ngại.
  • Ví dụ: "The railway line was rerouted to avoid the swamp, resulting in a significant deflection." (Đường ray xe lửa đã được điều hướng để tránh vùng bãi lầy, dẫn đến sự chuyển hướng đáng kể.)

Tổng kết:

“Deflection” thường là một từ mang tính tiêu cực, gợi ý rằng một hành động đang cố gắng che đậy hoặc tránh một vấn đề. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể được sử dụng một cách khách quan khi mô tả sự chuyển hướng vật lý.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét bối cảnh xung quanh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng "deflection" trong một cuộc phỏng vấn xin việc, hay trong một bài báo về chính trị?


Bình luận ()