deformed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deformed nghĩa là biến dạng. Học cách phát âm, sử dụng từ deformed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deformed

deformedadjective

biến dạng

/dɪˈfɔːmd//dɪˈfɔːrmd/

Từ "deformed" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dɪˈfɔːrmd

Phát âm chi tiết:

  • dɪ: như âm "di" trong "did"
  • ˈfɔːrmd:
    • fɔː: phát âm như "faw" (nhấn mạnh)
    • rmd: phát âm như "rmd" (như "form" nhưng ngắn hơn và thêm âm cuối "d")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/deformed

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deformed trong tiếng Anh

Từ "deformed" trong tiếng Anh có nghĩa là hình dạng bị méo mó, biến dạng, không đúng hình dạng ban đầu. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tùy thuộc vào đối tượng mà nó mô tả. Dưới đây là cách sử dụng từ này và các ví dụ minh họa:

1. Mô tả hình thể:

  • Physical appearance: (Hình dáng cơ thể)

    • "The boxer suffered a deformed nose after the fight." (Boxer bị mũi biến dạng sau trận đấu.)
    • "The statue was deformed by years of weathering." (Tượng đài bị biến dạng do tác động của thời tiết lâu dài.)
    • "She had a deformed finger as a result of the accident." (Cô ấy bị ngón tay biến dạng do tai nạn.)
  • Objects: (Đối tượng vật chất)

    • "The can was deformed and could not be opened." (Lọ bị biến dạng và không thể mở được.)
    • "The metal frame was deformed by the pressure." (Khung kim loại bị biến dạng do áp lực.)

2. Mô tả trạng thái hoặc sự phát triển:

  • Development (ở trẻ em): (Phát triển - thường dùng để chỉ sự phát triển không đúng chuẩn ở trẻ)

    • "The doctor noticed that the baby's skull was deformed." (Bác sĩ nhận thấy hộp sọ của đứa trẻ bị biến dạng.)
    • "Genetic mutations can cause skeletal deformations." (Các đột biến gen có thể gây ra các biến dạng xương.)
  • Mental or emotional state: (Trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc - thường dùng để chỉ sự biến dạng trong suy nghĩ hoặc cảm xúc)

    • "He suffered from severe paranoia, leading to a deformed perception of reality." (Anh ta phải đối mặt với chứng paranoia nghiêm trọng, dẫn đến nhận thức méo mó về thực tế.) (Trong trường hợp này, "deformed" thường mang nghĩa tiêu cực)

3. Mô tả sự biến đổi không mong muốn:

  • Process or concept: (Quy trình hoặc khái niệm - dùng để chỉ sự thay đổi không mong muốn của một quy trình hoặc khái niệm nào đó)
    • "The new regulations have deformed the market" (Các quy định mới đã làm méo mó thị trường.)

Một vài lưu ý:

  • "Deformed" là một từ khá mạnh và có thể gây khó chịu. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng nó, đặc biệt là khi mô tả về con người hoặc trẻ em.
  • Trong một số trường hợp, các từ khác như "distorted," "altered," hoặc "damaged" có thể phù hợp hơn.

Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết:

  • Bạn muốn sử dụng từ "deformed" trong ngữ cảnh nào? (Ví dụ: mô tả một vật thể, một người, một khái niệm?)
  • Bạn đang muốn sử dụng từ này trong một loại văn bản nào? (Ví dụ: một bài báo khoa học, một câu chuyện hư cấu, một đoạn văn bản thông thường?)

Bình luận ()