delist là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

delist nghĩa là Delist. Học cách phát âm, sử dụng từ delist qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ delist

delistverb

Delist

/ˌdiːˈlɪst//ˌdiːˈlɪst/

Từ "delist" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dɪˈliːst

Phát âm chi tiết:

  • dɪ: như âm "di" trong "đi"
  • ˈliːst: "li" như "li" trong "lì", "st" như "st" trong "sổ". Chú ý phần "ee" phát âm dài, kéo dài.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/delist

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ delist trong tiếng Anh

Từ "delist" trong tiếng Anh có nghĩa là xóa bỏ, ngừng đăng ký, hoặc ngừng giao dịch một thứ gì đó khỏi một danh sách hay nền tảng nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

1. Chứng khoán và Đầu tư:

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Delist" nghĩa là xóa tên một cổ phiếu, trái phiếu hoặc quỹ khỏi sàn giao dịch chứng khoán. Điều này xảy ra khi công ty không còn đáp ứng các yêu cầu về tài chính hoặc tuân thủ các quy định. Ví dụ:
    • "The stock was delisted after the company failed to meet its reporting requirements." (Cổ phiếu đã bị xóa khỏi sàn sau khi công ty không đáp ứng các yêu cầu báo cáo.)
    • "Investors will suffer significant losses if their shares are delisted." (Những nhà đầu tư sẽ phải chịu tổn thất lớn nếu cổ phiếu của họ bị xóa khỏi sàn.)

2. Quảng cáo trực tuyến và SEO:

  • "Delist" có nghĩa là xóa bỏ một trang web hoặc nội dung khỏi kết quả tìm kiếm của các công cụ như Google. Việc này thường xảy ra khi trang web vi phạm các chính sách của công cụ tìm kiếm (ví dụ: spam, nội dung độc hại). Ví dụ:
    • "Google delisted the website for spreading misinformation." (Google đã xóa trang web khỏi kết quả tìm kiếm vì lan truyền thông tin sai lệch.)
    • "The website was delisted after being found to be involved in a phishing scam." (Trang web đã bị xóa sau khi được phát hiện liên quan đến một trò lừa đảo phishing.)

3. Ứng dụng và Nền tảng:

  • "Delist" có thể chỉ việc xóa một ứng dụng khỏi app store (như Apple App Store hoặc Google Play Store). Điều này có thể xảy ra nếu ứng dụng vi phạm các điều khoản dịch vụ hoặc không đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng. Ví dụ:
    • "The app was delisted from the app store due to security vulnerabilities." (Ứng dụng đã bị xóa khỏi cửa hàng ứng dụng do các lỗ hổng bảo mật.)

4. Các danh mục khác:

  • Trong một số trường hợp khác, "delist" có thể được sử dụng để chỉ việc ngừng đưa một sản phẩm, dịch vụ hay địa điểm vào một danh sách, danh mục hoặc hệ thống nào đó.

Tóm lại:

  • Noun: Hành động của việc xóa bỏ khỏi danh sách (ví dụ: "The delist notification was alarming.")
  • Verb: Hành động của việc xóa bỏ (ví dụ: "The company is at risk of delisting.")

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh nhất định không?


Bình luận ()