denouement là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

denouement nghĩa là sự từ chối. Học cách phát âm, sử dụng từ denouement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ denouement

denouementnoun

sự từ chối

/ˌdeɪˈnuːmɒ̃//ˌdeɪnuːˈmɑ̃ː/

Từ "denouement" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • dɪˈnuːɪmənt

Phát âm chi tiết:

  • di - như phát âm "di" trong "dinner"
  • nu - như phát âm "nu" trong "nun"
  • i - như phát âm nguyên âm ngắn "i" trong "bit"
  • mənt - như phát âm "ment" trong "comment"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ denouement trong tiếng Anh

Từ "denouement" trong tiếng Anh có nghĩa là điểm kết thúc, hồi kết, hoặc sự giải quyết cuối cùng của một câu chuyện, vở kịch, hoặc tình huống phức tạp. Nó thường được dùng để chỉ khoảnh khắc mà mọi nút thắt, mâu thuẫn và sự căng thẳng đều được giải quyết, và cốt truyện đạt đến điểm kết thúc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "denouement" một cách chính xác và chi tiết:

1. Định nghĩa chính xác:

  • Noun (Danh từ): Điểm kết thúc, hồi kết của một câu chuyện.
  • Verb (Động từ - ít dùng hơn): Giải quyết, làm rõ một tình huống phức tạp.

2. Cách sử dụng trong câu:

  • As a noun:

    • "The denouement of the novel revealed a shocking secret." (Điểm kết thúc của cuốn tiểu thuyết tiết lộ một bí mật kinh hoàng.)
    • "The film's denouement was surprisingly moving, offering a sense of closure." (Hồi kết của bộ phim lại bất ngờ cảm động, mang đến một cảm giác hoàn thiện.)
    • "Many readers found the denouement unsatisfying, feeling that it didn’t fully resolve the conflicts introduced earlier." (Nhiều độc giả cảm thấy điểm kết thúc không thỏa mãn, cho rằng nó không giải quyết đầy đủ những xung đột đã được giới thiệu trước đó.)
  • As a verb: (Ít dùng hơn)

    • "The detective worked diligently to denouement the mystery." (Nhà điều tra làm việc chăm chỉ để giải quyết bí ẩn.)
    • "The lawyer attempted to denouement the legal dispute through negotiation." (Luật sư cố gắng giải quyết tranh chấp pháp lý thông qua thương lượng.)

3. Sự khác biệt giữa "denouement" và "resolution":

  • Denouement: Tập trung vào sự giải quyết cuối cùng của cốt truyện, thường bao gồm những tiết lộ quan trọng và sự khắc phục các vấn đề. Nó có thể xảy ra ở cuối câu chuyện, nhưng không nhất thiết phải là một khoảnh khắc đột ngột.
  • Resolution: Chỉ sự giải quyết, sự chấm dứt của một vấn đề hoặc xung đột. Nó có thể xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào trong câu chuyện, không chỉ ở cuối.

4. Nguồn gốc của từ:

"Denouement" bắt nguồn từ tiếng Pháp, mang nghĩa là “buộc dây” (to tie up loose ends). Nó được sử dụng trong văn học để chỉ sự buộc chặt tất cả các sợi dây lỏng lẻo của cốt truyện, tạo nên một kết luận rõ ràng.

Tóm lại: "Denouement" là một từ mang tính chất văn học và nghệ thuật, thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào khoảnh khắc giải quyết cuối cùng của một câu chuyện phức tạp.

Bạn có muốn tôi cho bạn một vài ví dụ khác hoặc giải thích thêm về bất kỳ khía cạnh nào của từ này không?


Bình luận ()