desperately là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

desperately nghĩa là liều lĩnh, liều mạng. Học cách phát âm, sử dụng từ desperately qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ desperately

desperatelyadverb

liều lĩnh, liều mạng

/ˈdɛsp(ə)rətli/
Định nghĩa & cách phát âm từ desperately

Từ "desperately" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/dɪˈspɛrətli/

Phát âm chi tiết:

  • di - phát âm như âm "di" trong "did"
  • spɛr - phát âm như âm "sper" trong "super" (nhấn mạnh)
  • ət - phát âm như âm "uh" ngắn
  • li - phát âm như âm "lee"

Lưu ý:

  • Phần "spɛr" là phần được nhấn mạnh trong từ này.
  • Phần "ət" thường được phát âm rất nhanh và nhẹ, gần như không nghe thấy.

Bạn có thể tìm nghe nhiều cách phát âm khác nhau trên các trang web như Forvo: https://forvo.com/word/%C3%84%C3%9Desperately/

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ desperately trong tiếng Anh

Từ "desperately" trong tiếng Anh có nghĩa là cực kỳ, tuyệt vọng, hoặc vô cùng. Nó thường được sử dụng để mô tả tình huống hoặc cảm xúc rất nghiêm trọng và không có cách nào khác ngoài việc hành động. Dưới đây là cách sử dụng và ví dụ cụ thể:

1. Như một tính từ (adjective): mô tả trạng thái hoặc tình huống

  • Desperate measures: các biện pháp cực đoan (thường là những biện pháp không mong muốn hoặc tốn kém)
  • Desperate attempts: những nỗ lực tuyệt vọng
  • Desperate situation: tình huống nguy cấp và không có lối thoát
  • A desperate plea: lời cầu cứu tuyệt vọng

Ví dụ:

  • "He was desperate to find a job after losing his previous one." (Anh ấy tuyệt vọng tìm việc sau khi mất công việc trước.)
  • "The firefighters worked desperately to extinguish the fire." (Các nhân viên cứu hỏa nỗ lực hết mình để dập tắt đám cháy.)
  • "She felt desperate when she realized she'd lost her keys." (Cô ấy cảm thấy tuyệt vọng khi nhận ra mình đã mất chìa khóa.)

2. Như một trạng từ (adverb): mô tả cách một hành động được thực hiện

  • Desperately trying: cố gắng hết sức, cố gắng tuyệt vọng
  • Desperately searching: tìm kiếm vô vọng
  • Desperately hoping: hy vọng tuyệt vọng
  • Desperately needing: cần thiết vô cùng

Ví dụ:

  • "He was desperately trying to fix the car." (Anh ấy cố gắng hết sức để sửa chiếc xe.)
  • "They searched desperately for the missing child." (Họ tìm kiếm vô vọng đứa trẻ mất tích.)
  • "She was desperately hoping to hear back from him." (Cô ấy hy vọng tuyệt vọng được nghe tin từ anh ấy.)

Tổng quát, "desperately" thường mang ý nghĩa về sự cấp bách, khẩn trương và thiếu hy vọng. Nó khá mạnh mẽ và nên được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một tình huống hoặc cảm xúc.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng trong các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "desperately" trong tiếng Anh!

Luyện tập với từ vựng desperately

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After days of being lost in the forest, the hiker __________ searched for any sign of civilization.
  2. She looked __________ at her phone, hoping to see a reply from the recruiter.
  3. The team worked __________ to meet the deadline, but they still needed more time.
  4. He __________ avoided making eye contact during the awkward conversation.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The villagers __________ needed clean water after the flood destroyed their wells.
    a) desperately
    b) eagerly
    c) urgently
    d) keenly
  2. She __________ waited for the test results, unable to focus on anything else.
    a) calmly
    b) desperately
    c) patiently
    d) frantically
  3. The company is __________ seeking investors to avoid bankruptcy.
    a) deliberately
    b) desperately
    c) willingly
    d) reluctantly
  4. He trained __________ for the competition, pushing his limits every day.
    a) desperately
    b) intensely
    c) carelessly
    d) lazily
  5. The child __________ clung to his mother when they entered the crowded room.
    a) loosely
    b) desperately
    c) gently
    d) nervously

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She really wanted to find her lost necklace.
  2. Original: The refugees were in great need of food.
  3. Original: He tried very hard to convince them, but they refused.

Đáp án

Bài 1:

  1. desperately
  2. desperately
  3. tirelessly (nhiễu)
  4. deliberately (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) desperately / c) urgently
  2. b) desperately / d) frantically
  3. b) desperately
  4. b) intensely (nhiễu)
  5. b) desperately / d) nervously

Bài 3:

  1. She desperately searched for her lost necklace.
  2. The refugees desperately needed food.
  3. He attempted earnestly to convince them, but they refused. (Thay thế bằng "earnestly")

Bình luận ()