desperation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

desperation nghĩa là tuyệt vọng. Học cách phát âm, sử dụng từ desperation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ desperation

desperationnoun

tuyệt vọng

/ˌdespəˈreɪʃn//ˌdespəˈreɪʃn/

Từ "desperation" được phát âm như sau:

  • de - như âm "de" trong "desk"
  • spair - nhẹ nhàng, hơi kéo dài âm "s" và "er" như trong "sister"

Tổng hợp: /dɪˈspɛr.ʃən/

Mẹo: Bạn có thể chia từ thành "di-spair-shun" để dễ phát âm hơn.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ desperation trong tiếng Anh

Từ "desperation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tuyệt vọng, tình trạng tuyệt vọng và thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc cảm xúc cực độ. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Noun (Danh từ): Sự tuyệt vọng, tình trạng tuyệt vọng. Ví dụ: "He was consumed by desperation after losing his job." (Anh ta bị tuyệt vọng sau khi mất việc.)
  • Verb (Động từ): Tuyệt vọng, cố gắng bằng mọi cách. Ví dụ: "She was desperate to find a solution." (Cô ấy tuyệt vọng tìm ra giải pháp.)

2. Cách sử dụng cụ thể:

  • Mô tả cảm xúc: “Desperation” thường được dùng để miêu tả cảm xúc rất mạnh mẽ, thường là sự sợ hãi, lo lắng và mong muốn cực độ để giải quyết một vấn đề.
    • Example: "The news of her illness filled her with desperation." (Tin tức về bệnh tật của cô ấy khiến cô ấy tràn đầy sự tuyệt vọng.)
  • Mô tả hành động: Khi dùng làm động từ, “desperate” chỉ hành động được thực hiện bởi sự tuyệt vọng, thường là hành động liều lĩnh hoặc không lý trí.
    • Example: “He was desperate to escape, so he climbed out the window.” (Anh ta tuyệt vọng muốn trốn thoát, nên anh ta leo ra cửa sổ.)
  • Mô tả tình huống: "Desperation" cũng có thể dùng để mô tả một tình huống đầy khó khăn, nguy hiểm hoặc mất hy vọng.
    • Example: "The city was gripped by desperation after the earthquake." (Thành phố bị bao vây bởi sự tuyệt vọng sau trận động đất.)

3. Từ đồng nghĩa:

  • Synonyms (Từ đồng nghĩa): hopelessness, panic, anxiety, distress, urgency, desperation, desperation
  • Antonyms (Từ đối nghĩa): hope, calm, confidence, security

4. Ví dụ trong câu:

  • "Driven by desperation, he made a reckless decision." (Bị thúc đẩy bởi sự tuyệt vọng, anh ta đưa ra một quyết định liều lĩnh.)
  • "Her desperate plea for help went unanswered." (Lời cầu cứu tuyệt vọng của cô ấy không được trả lời.)
  • “The economy is showing signs of desperation.” (Kinh tế đang cho thấy những dấu hiệu của sự tuyệt vọng.)

5. Lưu ý:

  • "Desperate" đôi khi được sử dụng một cách hài hước hoặc cường điệu để nhấn mạnh một tình huống hoặc hành động.
  • Hãy cẩn thận khi sử dụng từ này, vì nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ về cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau trên các trang web như Merriam-Webster (https://www.merriam-webster.com/dictionary/desperation) hoặc Oxford Learner’s Dictionaries (https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/desperation).

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ “desperation” trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn tôi đưa ra một câu ví dụ cụ thể hay bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể?


Bình luận ()