detector là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

detector nghĩa là máy dò. Học cách phát âm, sử dụng từ detector qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ detector

detectornoun

máy dò

/dɪˈtektə(r)//dɪˈtektər/

Từ "detector" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈdet.ek.tər

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết đầu tiên: de-tek-tər.

Bạn có thể nghe phát âm chính xác tại đây:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ detector trong tiếng Anh

Từ "detector" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:

1. Thiết bị phát hiện (Device):

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "detector". Nó đề cập đến một thiết bị được thiết kế để phát hiện một thứ gì đó cụ thể.

  • Ví dụ:
    • "A metal detector is used to find buried treasure." (Một máy dò kim loại được sử dụng để tìm kho báu chôn dưới lòng đất.)
    • "Police use radiation detectors to identify dangerous materials." (Cảnh sát sử dụng máy dò bức xạ để xác định các vật liệu nguy hiểm.)
    • "The security system includes motion detectors and smoke detectors." (Hệ thống an ninh bao gồm cảm biến chuyển động và cảm biến khói.)
    • "Carbon monoxide detectors save lives." (Cảm biến khí carbon monoxide cứu mạng người.)

2. Người phát hiện (Person):

"Detector" có thể dùng để chỉ một người có khả năng phát hiện hoặc nhận biết điều gì đó một cách đặc biệt.

  • Ví dụ:
    • "She’s a talented detector of sarcasm." (Cô ấy là một người phát hiện sự mỉa mai rất giỏi.)
    • "He has a natural detector for injustice." (Anh ấy có một khả năng phát hiện bất công bẩm sinh.)
    • "A good detective is an extremely skilled detector of deception." (Một thám tử giỏi là một người phát hiện sự lừa dối cực kỳ khéo léo.)

3. Sự phát hiện (Action/Process):

"Detector" có thể dùng để diễn tả hành động hoặc quá trình phát hiện.

  • Ví dụ:
    • “The scanner detected a suspicious package.” (Máy quét phát hiện một gói hàng đáng ngờ.)
    • “The algorithm detected an anomaly in the data.” (Thuật toán phát hiện ra một dị thường trong dữ liệu.)

4. Trong lĩnh vực khoa học (Science - thường dùng về các thiết bị):

Trong một số trường hợp, đặc biệt trong khoa học, "detector" có thể dùng để chỉ một thiết bị tạo ra tín hiệu dựa trên việc phát hiện một vài dạng năng lượng.

  • Ví dụ: “A particle detector registers collisions between subatomic particles.” (Một máy dò hạt ghi lại các va chạm giữa các hạt hạ nguyên tử.)

Lưu ý:

  • "Detector" là một từ đôi, có thể được sử dụng như một danh từ (noun) hoặc một tính từ (adjective) (ví dụ: detector beam, detector signal).
  • Trong một số trường hợp, từ "sensor” cũng có thể được sử dụng thay thế cho “detector” tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng “detector” trong một tình huống cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh.


Bình luận ()