scanner là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

scanner nghĩa là máy quét. Học cách phát âm, sử dụng từ scanner qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ scanner

scannernoun

máy quét

/ˈskanə/
Định nghĩa & cách phát âm từ scanner

Từ "scanner" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈskeɪnər

Phát âm chi tiết:

  • ˈsk - Giống âm "sc" trong từ "school"
  • ei - Giống âm "ei" trong từ "receive"
  • nər - Giống âm "ner" trong từ "number"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ scanner trong tiếng Anh

Từ "scanner" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Máy quét (Scanning Device):

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Scanner" là một thiết bị dùng để chuyển đổi bản in (giấy, ảnh) sang dạng kỹ thuật số (hình ảnh trên máy tính).
  • Ví dụ:
    • "I used the scanner to scan my documents." (Tôi dùng máy quét để quét tài liệu của mình.)
    • "A flatbed scanner is good for scanning photos." (Máy quét phẳng là tốt để quét ảnh.)
    • "Is there a scanner at the library?" (Có máy quét ở thư viện không?)

2. Quét (Scanning):

  • Ý nghĩa: "Scanner" cũng có thể được dùng để chỉ hành động quét, tức là nhanh chóng tìm kiếm thông tin hoặc xem xét một cái gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The police scanned the area for any signs of trouble." (Cảnh sát đã quét khu vực đó để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào của rắc rối.)
    • "He scanned the headlines in the newspaper." (Anh ấy đã quét các tiêu đề trên tờ báo.)
    • "I need to scan the data before transferring it to the server." (Tôi cần quét dữ liệu trước khi chuyển nó lên máy chủ.)

3. Scanner (Trong lĩnh vực công nghệ thông tin/mạng):

  • Ý nghĩa: "Scanner" còn được dùng để chỉ phần mềm hoặc thiết bị dùng để kiểm tra lỗ hổng bảo mật trên hệ thống máy tính hoặc mạng.
  • Ví dụ:
    • "We used a scanner to check our website for vulnerabilities." (Chúng tôi sử dụng một phần mềm quét để kiểm tra xem trang web của chúng tôi có lỗ hổng nào không.)
    • "A network scanner can detect active devices on your network." (Một phần mềm quét mạng có thể phát hiện các thiết bị hoạt động trên mạng của bạn.)

Tóm tắt:

Cách sử dụng Ý nghĩa Ví dụ
Thiết bị Máy quét bản in sang kỹ thuật số “I need to buy a new scanner.” (Tôi cần mua một máy quét mới.)
Hành động Quét nhanh để tìm kiếm “The team scanned the market for new competitors.” (Đội nhóm đã quét thị trường để tìm kiếm các đối thủ cạnh tranh mới.)
Công nghệ thông tin Phần mềm/thiết bị kiểm tra bảo mật “The scanner identified a security flaw.” (Phần mềm quét đã phát hiện một lỗ hổng bảo mật.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "scanner" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp cho tôi một câu hoặc một đoạn văn bạn muốn sử dụng từ này.


Bình luận ()