Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
scanner nghĩa là máy quét. Học cách phát âm, sử dụng từ scanner qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
máy quét

Từ "scanner" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các website như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "scanner" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Cách sử dụng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thiết bị | Máy quét bản in sang kỹ thuật số | “I need to buy a new scanner.” (Tôi cần mua một máy quét mới.) |
| Hành động | Quét nhanh để tìm kiếm | “The team scanned the market for new competitors.” (Đội nhóm đã quét thị trường để tìm kiếm các đối thủ cạnh tranh mới.) |
| Công nghệ thông tin | Phần mềm/thiết bị kiểm tra bảo mật | “The scanner identified a security flaw.” (Phần mềm quét đã phát hiện một lỗ hổng bảo mật.) |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "scanner" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp cho tôi một câu hoặc một đoạn văn bạn muốn sử dụng từ này.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()