Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dismantle nghĩa là tháo dỡ. Học cách phát âm, sử dụng từ dismantle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tháo dỡ
Từ "dismantle" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm được nhấn mạnh.
Để phân tích chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm nghe phiên âm chính xác tại các nguồn sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "dismantle" trong tiếng Anh có nghĩa là phá bỏ, tháo dỡ, gỡ bỏ cái gì đó một cách cẩn thận và có hệ thống. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh của việc phá hủy hoặc giải thể một cấu trúc, tổ chức hoặc hệ thống.
Dưới đây là cách sử dụng từ "dismantle" với các ví dụ cụ thể:
Nghĩa bóng của "dismantle":
Trong một số trường hợp, "dismantle" cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc phá hủy một ý tưởng, niềm tin hoặc hệ thống tư tưởng.
Lời khuyên:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()