dismantle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dismantle nghĩa là tháo dỡ. Học cách phát âm, sử dụng từ dismantle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dismantle

dismantleverb

tháo dỡ

/dɪsˈmæntl//dɪsˈmæntl/

Từ "dismantle" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diːˈsmæntəl

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm được nhấn mạnh.

Để phân tích chi tiết hơn:

  • diː - nghe giống như "dee" (như trong "deep")
  • ˈsmænt - nhấn mạnh vào âm "smant", phát âm gần giống "smant" như trong "smart" nhưng hơi ngắn hơn và nhẹ nhàng hơn.
  • əl - nghe giống như "uhl"

Bạn có thể tìm nghe phiên âm chính xác tại các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dismantle trong tiếng Anh

Từ "dismantle" trong tiếng Anh có nghĩa là phá bỏ, tháo dỡ, gỡ bỏ cái gì đó một cách cẩn thận và có hệ thống. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh của việc phá hủy hoặc giải thể một cấu trúc, tổ chức hoặc hệ thống.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dismantle" với các ví dụ cụ thể:

1. Phá bỏ, tháo dỡ vật lý:

  • "The engineers were tasked with dismantling the old bridge." (Các kỹ sư được giao nhiệm vụ tháo dỡ cầu cũ.)
  • "The soldiers carefully dismantled the enemy's fortifications." (Các quân lính cẩn thận phá bỏ các công sự của địch.)
  • "The demolition team will dismantle the building in stages." (Đội phá dỡ sẽ tháo dỡ tòa nhà theo các giai đoạn.)

2. Giải thể tổ chức hoặc hệ thống:

  • "The authorities plan to dismantle the criminal network." (Cảnh sát lên kế hoạch phá bỏ mạng lưới tội phạm.)
  • "The government decided to dismantle the corrupt bureaucracy." (Chính phủ quyết định giải thể bộ máy quan liếng tham nhũng.)
  • "The project was dismantled due to lack of funding." (Dự án bị huỷ bỏ do thiếu kinh phí.)

3. Sử dụng trong một số cụm từ:

  • Dismantle a conspiracy: Phá hủy một âm mưu.
  • Dismantle an argument: Phá tan một lập luận.
  • Dismantle a system: Giải thể một hệ thống.

Nghĩa bóng của "dismantle":

Trong một số trường hợp, "dismantle" cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc phá hủy một ý tưởng, niềm tin hoặc hệ thống tư tưởng.

  • "He tried to dismantle his own negative thoughts." (Anh ấy cố gắng phá hủy những suy nghĩ tiêu cực của chính mình.)

Lời khuyên:

  • "Dismantle" thường được sử dụng khi có một quá trình phức tạp và có hệ thống để thực hiện việc phá bỏ hoặc giải thể.
  • Nó có âm hưởng mạnh mẽ và thường liên quan đến sự phá hủy hoặc chấm dứt.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ này không?


Bình luận ()