dispiriting là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dispiriting nghĩa là phân tán. Học cách phát âm, sử dụng từ dispiriting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dispiriting

dispiritingadjective

phân tán

/dɪˈspɪrɪtɪŋ//dɪˈspɪrɪtɪŋ/

Từ "dispiriting" (thiếu hứng, làm mất tinh thần) được phát âm như sau:

/dɪˈspɪrɪtɪŋ/

Phân tích từng âm tiết:

  • di-: nghe như "dee" (như chữ "dee" trong "deep")
  • spiri-: nghe như "spair-ee" (nhấn vào âm tiết thứ hai)
  • ting: nghe như "ting" (như chữ "ting" trong "tingle")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dispiriting trong tiếng Anh

Từ "dispiriting" trong tiếng Anh có nghĩa là gây nản lòng, làm mất hứng thú, hoặc khiến ai đó cảm thấy buồn bã và thiếu động lực. Nó thường được dùng để mô tả những thứ khiến bạn cảm thấy vừa thôi, không còn hứng thú hay khích lệ được bạn nữa.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dispiriting" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả về bản chất của một thứ gì đó:

  • A dispiriting scene: Một cảnh tượng làm bạn cảm thấy nản lòng.
  • A dispiriting report: Một báo cáo không mang lại hy vọng, khiến bạn cảm thấy thất vọng.
  • A dispiriting prospect: Một triển vọng không hấp dẫn, không khích lệ được bạn.
  • The constant rain was dispiriting. (Sự mưa liên tục thật nản lòng.)

2. Mô tả về hiệu ứng lên người khác (thường là cảm xúc):

  • He felt dispirited after the defeat. (Anh ấy cảm thấy nản lòng sau thất bại.)
  • The news was dispiriting to the team. (Tin tức gây nản lòng cho đội.)
  • Don't let the criticism be dispiriting; learn from it. (Đừng để những lời chỉ trích làm bạn nản lòng; hãy học hỏi từ nó.)

3. Sử dụng với các tính từ so sánh:

  • a dispiritingly dull film: Một bộ phim thật sự chán ngắt, khiến bạn cảm thấy rất nản lòng.
  • a dispiritingly slow pace: Một nhịp độ thật chậm chạp, không thú vị, khiến bạn cảm thấy buồn chán và thiếu động lực.

Lưu ý:

  • "Dispiriting" thường được sử dụng để diễn tả một cảm xúc nhẹ hơn so với "discouraging" hoặc "dejecting". "Discouraging" có nghĩa là làm giảm động lực, còn "dejecting" có nghĩa là làm suy sụp tinh thần.
  • "Dispiriting" thường mang sắc thái buồn bã và thiếu hy vọng hơn.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The long wait at the airport was a dispiriting experience." (Việc chờ đợi lâu ở sân bay là một trải nghiệm nản lòng.)
  • "Despite her hard work, she felt dispirited by the lack of recognition." (Mặc dù làm việc chăm chỉ, cô ấy cảm thấy nản lòng vì thiếu sự công nhận.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?


Bình luận ()