downturn là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

downturn nghĩa là Suy thoái. Học cách phát âm, sử dụng từ downturn qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ downturn

downturnnoun

Suy thoái

/ˈdaʊntɜːn//ˈdaʊntɜːrn/

Từ "downturn" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • downturn: [ˈdaʊntɜːn]

Phần gạch nối (ˈ) biểu thị các nguyên âm mạnh. Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • down: [daʊn] - âm "d" phát âm giống như âm "d" trong "dog", âm "own" phát âm như tiếng Việt.
  • turn: [tɜːn] - âm "t" phát âm nhẹ, âm "e" là âm kéo dài (dạng "a"), âm "rn" phát âm nhanh, liên tục.

Bạn có thể tra cứu thêm trên các trang web như Forvo hoặc YouTube để nghe cách phát âm chuẩn. Ví dụ: https://forvo.com/word/downturn/

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ downturn trong tiếng Anh

Từ "downturn" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những nghĩa phổ biến và cách dùng của nó:

1. Xu hướng suy giảm, sự suy giảm (noun - danh từ):

  • Định nghĩa: Một giai đoạn suy giảm, suy giảm hoặc trở lại trạng thái nền trước đây. Thường dùng để mô tả sự thay đổi tiêu cực trong kinh tế, thị trường, hoặc các lĩnh vực khác.
  • Ví dụ:
    • "The economy is experiencing a significant downturn." (Kinh tế đang trải qua giai đoạn suy giảm đáng kể.)
    • "The stock market downturn caused many investors to lose money." (Sự suy giảm của thị trường chứng khoán khiến nhiều nhà đầu tư mất tiền.)
    • "After years of growth, the company faced a serious downturn." (Sau nhiều năm tăng trưởng, công ty đối mặt với một giai đoạn suy giảm nghiêm trọng.)

2. Suy yếu, giảm sút (verb - động từ):

  • Định nghĩa: Để suy yếu, giảm sút, trở nên kém mạnh mẽ hơn.
  • Ví dụ:
    • "His health began to downturn after the accident." (Sức khỏe của anh ta bắt đầu suy yếu sau vụ tai nạn.)
    • "The aircraft's performance downturned with increasing altitude." (Hiệu suất của máy bay giảm sút khi độ cao tăng lên.)
    • "The project's momentum downturned when funding was cut." (Tốc độ của dự án chậm lại khi nguồn tài trợ bị cắt giảm.)

3. Downhill (trong nghĩa bóng):

  • Định nghĩa: (Ít dùng hơn) Chỉ tình trạng xấu đi, xuống dốc về mọi mặt (thường dùng trong văn học cổ điển).
  • Ví dụ: “His fortunes had been in a downturn all year.” (Tình hình tài chính của ông đã xuống dốc trong suốt cả năm.)

Cấu trúc thường dùng:

  • "a downturn in...": Một giai đoạn suy giảm trong...
  • "to downturn": Suy yếu, giảm sút

Mẹo:

  • Khi dùng "downturn" để chỉ một giai đoạn suy giảm, hãy sử dụng nó như một danh từ (noun).
  • Khi dùng "downturn" để diễn tả hành động suy yếu, hãy sử dụng nó như một động từ (verb).
  • Để tránh nhầm lẫn, hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "downturn" không?


Bình luận ()