earliest là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

earliest nghĩa là sớm nhất. Học cách phát âm, sử dụng từ earliest qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ earliest

earliestnoun

sớm nhất

/ˈɜːliɪst//ˈɜːrliɪst/

Từ "earliest" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

ˈɪrliːɪst

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết đầu tiên: "ir-".

Cụ thể:

  • ir: Phát âm giống như "er" trong "her"
  • liː: Phát âm như "lee" (âm kéo dài)
  • st: Phát âm như "st" trong "stop"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ earliest trong tiếng Anh

Từ "earliest" trong tiếng Anh có nghĩa là "đầu tiên" hoặc " sớm nhất". Nó thường được sử dụng để chỉ thời gian, thứ tự hoặc giai đoạn sớm nhất của một điều gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ "earliest" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Chỉ Thời Gian:

  • The earliest possible time: Thời gian sớm nhất có thể.

    • Example: "The earliest possible time for the meeting is 9 am." (Thời gian sớm nhất có thể cho cuộc họp là 9 giờ sáng.)
  • Earliest date: Ngày đầu tiên.

    • Example: "The earliest date we can travel is July 1st." (Ngày sớm nhất chúng tôi có thể đi là ngày 1 tháng 7.)
  • In the earliest days of…: Vào những ngày đầu của…

    • Example: "In the earliest days of the internet, websites were very simple." (Vào những ngày đầu của internet, các trang web rất đơn giản.)

2. Chỉ Thứ Tự:

  • The earliest edition: Phiên bản đầu tiên.

    • Example: "I bought the earliest edition of the book." (Tôi đã mua phiên bản đầu tiên của cuốn sách.)
  • The earliest stage: Giai đoạn đầu tiên.

    • Example: "The earliest stage of development is the design phase." (Giai đoạn đầu tiên của phát triển là giai đoạn thiết kế.)

3. Sử dụng trong Cấu Câu:

  • Earliest...: (Dùng để mô tả điều gì đó xảy ra hoặc bắt đầu sớm nhất)

    • Example: "The earliest signs of illness were a fever and fatigue." (Những dấu hiệu sớm nhất của bệnh là sốt và mệt mỏi.)
  • Earliest possible: Được sử dụng để nhấn mạnh tính sớm nhất.

    • Example: "We need to book our tickets as early as possible." (Chúng tôi cần đặt vé của mình càng sớm càng tốt.)

Lưu ý:

  • "Earliest" thường được sử dụng với dạng so sánh nhất ("earliest") và chỉ điểm đến hoặc thời gian sớm nhất.
  • "Early" (dạng tính từ) có thể dùng tương đương, nhưng "earliest" thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự đầu tiên, sớm nhất.

Ví dụ tổng hợp:

  • "Which was the earliest version of the software?" (Phiên bản phần mềm nào là phiên bản đầu tiên?)
  • "She remembered the earliest stories her grandmother told her." (Cô ấy nhớ những câu chuyện đầu tiên mà bà của cô ấy đã kể cho cô ấy nghe.)
  • "The earliest evidence of human life was found in Africa." (Bằng chứng sớm nhất về sự sống của con người đã được tìm thấy ở Châu Phi.)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào, hãy hỏi nhé!


Bình luận ()