Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
initial nghĩa là ban đầu, lúc đầu. Học cách phát âm, sử dụng từ initial qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ban đầu, lúc đầu

Cách phát âm từ "initial" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /ɪˈʃiəl/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "initial" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết về cách sử dụng từ này, chia theo các nghĩa phổ biến:
Lời khuyên:
Bạn có thể cho tôi một ví dụ cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "initial" không? Tôi có thể giúp bạn viết câu đó một cách chính xác nhất.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The __________ results of the experiment were surprising.
A. initial
B. primary
C. first
D. original
Choose the correct word(s) to fill in the blank:
We need your _______ approval before proceeding with the contract.
A. initial
B. immediate
C. direct
D. formal
Which option(s) fit grammatically and contextually?
There was an __________ hesitation before she agreed to lead the committee.
A. initial
B. early
C. initial stage
D. initial moment
Select the appropriate word(s):
The company’s __________ investment in technology gave it a competitive edge.
A. starting
B. initial
C. basic
D. first-hand
Choose the correct completion:
He gave his _______ to the proposal during the meeting.
A. initial
B. approval
C. initials
D. consent
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "initial":
They didn’t communicate well at the beginning of the project.
Rewrite the sentence using "initial" appropriately:
The first version of the report contained several errors.
Rewrite the sentence without using "initial":
There was an initial misunderstanding about the meeting time.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Giải thích:
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
(Tất cả đều có thể đúng tùy ngữ cảnh, nhưng "initial" là tự nhiên nhất trong văn phong học thuật.)
("initial approval" = sự chấp thuận ban đầu; "formal approval" cũng hợp lý. "Immediate" và "direct" không sai nhưng không chính xác bằng.)
("initial hesitation" và "early hesitation" đều đúng. "initial stage/moment" không phù hợp vì "hesitation" là danh từ đếm được, không dùng với "stage/moment" ở đây.)
("starting investment", "initial investment" đều đúng. "basic" và "first-hand" (sai nghĩa) không phù hợp.)
("initial" (tính từ) không thể đứng sau sở hữu như "his initial" nếu không có danh từ theo sau. "his initials" (chữ ký tắt) hoặc "his approval/consent" mới đúng.)
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()