endanger là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

endanger nghĩa là gây nguy hiểm. Học cách phát âm, sử dụng từ endanger qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ endanger

endangerverb

gây nguy hiểm

/ɪnˈdeɪndʒə(r)//ɪnˈdeɪndʒər/

Từ "endanger" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • en (giống như "en" trong "pen")
  • der (giống như "der" trong "red")
  • anger (giống như "anger" trong "anger")

Vậy, phát âm đầy đủ của "endanger" là: en-der-anger

Bạn có thể tham khảo thêm qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ endanger trong tiếng Anh

Từ "endanger" trong tiếng Anh có nghĩa là gây nguy hiểm, đe dọa, hoặc làm cho ai đó hoặc cái gì đó có nguy cơ gặp nguy hiểm. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết với các ví dụ:

1. Dùng để chỉ gây ra mối nguy hiểm cho ai đó:

  • Ví dụ:
    • "Pollution endangers our health." (Ô nhiễm môi trường đe dọa sức khỏe chúng ta.)
    • "The heavy rain endangered the hikers' lives." (Những cơn mưa lớn gây nguy hiểm cho tính mạng những người leo núi.)
    • "Smoking endangers your well-being." (Hút thuốc đe dọa sức khỏe của bạn.)

2. Dùng để chỉ khiến ai đó hoặc cái gì đó có nguy cơ gặp nguy hiểm:

  • Ví dụ:
    • "Driving too fast endangers other drivers." (Lái xe quá nhanh gây nguy hiểm cho những người lái xe khác.)
    • "Ignoring environmental warnings endangers the future of the planet." (Bỏ qua những cảnh báo về môi trường đe dọa tương lai của hành tinh.)
    • "Leaving children unattended endangers their safety." (Để trẻ em không được trông coi gây nguy hiểm cho sự an toàn của chúng.)

3. Dùng trong ngữ cảnh bảo tồn thiên nhiên (một cách phổ biến):

  • Ví dụ:
    • "Many species are endangered due to habitat loss." (Nhiều loài đang cảnh báo nguy hiểm do mất môi trường sống.)
    • "The tiger is an endangered species." (Hổ là một loài cảnh báo nguy hiểm.) (Ở đây, "endangered" là tính từ, có nghĩa là "cảnh báo nguy hiểm".)

Phân biệt “endanger” và “danger”:

  • Endanger: (động từ, hành động) - gây ra mối nguy hiểm, đe dọa.
  • Danger: (Danh từ) - nguy hiểm, mối nguy hiểm.

Một vài lưu ý:

  • "Endanger" thường được sử dụng để biểu thị một tình huống mà có khả năng xảy ra một hậu quả tiêu cực.
  • Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, môi trường, và bảo tồn.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm một số ví dụ khác hoặc giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "endanger" không?

Các từ đồng nghĩa với endanger


Bình luận ()