Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
harm nghĩa là thiệt hại, tổn hao; làm hại, gây thiệt hại. Học cách phát âm, sử dụng từ harm qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thiệt hại, tổn hao, làm hại, gây thiệt hại

Từ "harm" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Ví dụ: To cause harm, to do harm.
Ví dụ: harmful, harmless, harming.
Lưu ý:
Mẹo:
Hy vọng điều này giúp bạn! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Từ "harm" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, cả là động từ và danh từ, thường liên quan đến việc gây tổn hại, gây hại. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết và ví dụ minh họa:
Các cụm từ liên quan và cách diễn đạt tương đồng:
Lưu ý: "Harm" thường được sử dụng để chỉ những tác động tiêu cực và lâu dài, khác với “hurt” (bị thương, đau) thường chỉ vào một tổn thương tức thời.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best completes the sentence?
The chemical spill could __________ aquatic life for years.
A. damage
B. harm
C. injure
D. wound
In academic writing, plagiarism is considered a serious act of __________.
A. harm
B. misconduct
C. injury
D. abuse
Which of the following can be used to describe negative effects on health?
A. harm
B. damage
C. hurt
D. break
The manager denied any __________ caused by the restructuring, but employees reported increased stress.
A. harm
B. benefit
C. advantage
D. injury
Which sentence uses the correct preposition with "harm"?
A. The drug is not harmful for pregnant women.
B. The drug is not harmful to pregnant women.
C. The drug does no harm to pregnant women.
D. The drug does no harm for pregnant women.
Bài tập 3: Viết lại câu
The factory’s emissions are damaging the environment.
→ Rewrite using a form of "harm": ________________________________________________________
It’s wrong to hurt someone’s feelings intentionally.
→ Rewrite using "harm": _______________________________________________________________
The report showed that the project had negative consequences on local communities.
→ Rewrite without using "harm", but keep the meaning: _________________________________________
Bài tập 1:
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2:
→ Đáp án chi tiết:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()