Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wound nghĩa là vết thương, thương tích; làm bị thường, gây thương tích. Học cách phát âm, sử dụng từ wound qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vết thương, thương tích, làm bị thường, gây thương tích

Từ "wound" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lời khuyên:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ "wound" trên các trang web như:
Để luyện tập, bạn có thể nghe và lặp lại các âm thanh, chú ý đến cách nhấn nhá và kéo dài âm tiết.
Chúc bạn học tốt tiếng Anh!
Từ "wound" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết, chia theo các nghĩa chính và ví dụ:
Dưới đây là một số lưu ý thêm:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem xét các ví dụ cụ thể hơn về ngữ cảnh sử dụng.
Nếu bạn có câu hỏi cụ thể về cách sử dụng từ "wound" trong một tình huống nhất định, hãy cho tôi biết!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word correctly completes the sentence?
"The surgeon cleaned the ________ to prevent infection."
A. wound
B. bind
C. wrapped
D. injury
Choose the correct verb form:
"The rope ________ tightly around the crate to secure it."
A. wound
B. wounded
C. was wound
D. was wounded
Which sentence uses "wound" correctly?
A. The emotional scars left by that event still wound me deeply.
B. The bandage was used to cover the deep wound on his arm.
C. She wound the baby in a warm blanket before putting him to sleep.
D. The story really wound up my curiosity.
Identify the correct usage:
"The old grandfather clock needs to be ________ every evening."
A. wound
B. wounded
C. hurt
D. tied
Which option is not a correct use of "wound"?
A. He sustained a serious wound in the accident.
B. The snake’s bite left a painful wound on the hiker’s ankle.
C. The soldiers were deeply wounded by the harsh criticism.
D. We need to wound the tape around the package securely.
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "wound":
→ The rope was twisted around the tree trunk.
Rewrite the sentence using "wound":
→ He got a cut on his hand while fixing the bike.
Rewrite the sentence without using "wound", but keep the meaning:
→ The soldier was injured in the battle and had to be evacuated.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()