enmesh là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enmesh nghĩa là enmesh. Học cách phát âm, sử dụng từ enmesh qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enmesh

enmeshverb

enmesh

/ɪnˈmeʃ//ɪnˈmeʃ/

Từ "enmesh" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ɪnˈmɛʃ/

  • ɪn- phát âm như trong "in" (có)
  • ˈmɛʃ phát âm theo hai phần:
    • phát âm giống như "mé" trong tiếng Việt
    • ʃ phát âm giống như chữ "sh" trong "ship"

Tổng kết: in-mésh

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enmesh trong tiếng Anh

Từ "enmesh" (verb) có nghĩa là bao gồm, đan xen, hoặc làm rối bù một cách chặt chẽ, thường ám chỉ một mối quan hệ hoặc tình huống phức tạp và gây khó chịu. Nó thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ gia đình độc hại hoặc các tình huống nơi các ranh giới cá nhân bị xóa nhòa.

Dưới đây là cách sử dụng từ "enmesh" với các ví dụ:

1. Mối quan hệ gia đình độc hại: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này.

  • Ví dụ: “The children of narcissistic parents often feel enmeshed in their family dynamics, unable to establish their own identities.” (Những đứa trẻ của bố mẹ ích kỷ thường cảm thấy bị bao gồm trong các mối quan hệ gia đình, không thể xác định được bản thân.)
  • Ví dụ: "His need for her approval constantly enmeshed them, preventing her from having any personal space." (Sự cần thiết của anh ta để được sự chấp thuận của cô ấy liên tục khiến họ đan xen vào nhau, ngăn cản cô ấy có bất kỳ không gian cá nhân nào.)

2. Tình huống phức tạp và rối bời: "Enmesh" cũng có thể được sử dụng để mô tả những tình huống khó giải quyết hoặc khó vượt qua.

  • Ví dụ: "The investigation was enmeshed in a web of lies and deceit." (Cuộc điều tra bị rối bời trong một mạng lưới nói dối và lừa gạt.)
  • Ví dụ: “The team’s project became enmeshed with the competitor’s, leading to confusion and delays.” (Dự án của nhóm trở nên bao gồm với dự án của đối thủ, dẫn đến sự bối rối và chậm trễ.)

3. Động từ "enmesh" (cách ít dùng hơn) - khiến ai đó cảm thấy bị bao gồm hoặc rối bời.

  • Ví dụ: “His constant criticism enmeshed her feelings, making it hard for her to see her own worth.” (Sự chỉ trích liên tục của anh ta khiến cô ấy cảm thấy bị bao gồm, khiến cô ấy khó nhìn thấy giá trị của bản thân.)

Lưu ý quan trọng: "Enmesh" là một từ có sắc thái mạnh, thường liên quan đến những vấn đề nghiêm trọng như lạm dụng, rối loạn nhân cách và các mối quan hệ không lành mạnh.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về khái niệm "enmeshment" trong các tài liệu về mối quan hệ gia đình độc hại (toxic family relationships) để hiểu rõ hơn về ý nghĩa và hậu quả của nó.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "enmesh" không? Ví dụ, bạn muốn tôi:

  • Sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể?
  • So sánh "enmesh" với các từ tương tự như "entangle" hoặc "intertwine"?

Bình luận ()