enshroud là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enshroud nghĩa là bao trùm. Học cách phát âm, sử dụng từ enshroud qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enshroud

enshroudverb

bao trùm

/ɪnˈʃraʊd//ɪnˈʃraʊd/

Từ "enshroud" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • en - như âm "en" trong "end"
  • shroud - như âm "shroud" (thường được đọc là "shrood")

Tổng hợp: /ɪnˈʃroʊd/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enshroud trong tiếng Anh

Từ "enshroud" trong tiếng Anh là một động từ có nghĩa là bao phủ, che khuất hoặc bao quanh một cái gì đó hoàn toàn, thường là một cách kín đáo hoặc bí mật. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết và đầy đủ:

1. Nghĩa chính:

  • To surround or cover completely: Bao phủ hoặc che phủ hoàn toàn.
    • Example: "The fog enshrouded the entire town, making it impossible to see anything." (Sương mù bao phủ toàn bộ thị trấn, khiến không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì.)
    • Example: “The castle was enshrouded in mist, adding to its mysterious atmosphere.” (Lâu đài bao quanh bởi sương mù, góp phần làm tăng thêm bầu không khí bí ẩn.)

2. Cách sử dụng cụ thể:

  • Xây dựng hình ảnh về sự bao phủ kín đáo: “Enshroud” thường được sử dụng để tạo ra một hình ảnh về sự che giấu, bí mật hoặc sự bao phủ mà bạn không muốn người khác nhìn thấy.

    • Example: “The scandal enshrouded the company in shame." (Skandal bao phủ công ty trong sự xấu hổ.)
    • Example: "She felt enshrouded in sadness after the news." (Cô ấy cảm thấy bao quanh bởi nỗi buồn sau tin tức.)
  • Liên quan đến mùi, âm thanh, hoặc cảm giác: Từ này cũng có thể được dùng để miêu tả sự bao phủ bởi một thứ gì đó không phải là hình ảnh, ví dụ như mùi hương hoặc âm thanh.

    • Example: "The forest was enshrouded in the scent of pine and damp earth." (Rừng bao quanh bởi mùi thông và đất ẩm.)
    • Example: “The room was enshrouded in a thick, calming silence.” (Phòng bao quanh bởi sự im lặng dày đặc, êm dịu.)

3. Dạng khác:

  • Enshrouding: (V-ing) là một tính từ hoặc cụm động từ diễn tả hành động bao phủ.
    • Example: "The ancient ruins were enshrouding in ivy." (Những tàn tích cổ xưa bọc trong dây leo.)

4. Lưu ý:

  • "Enshroud" là một từ ít dùng hơn so với các động từ như "cover," "surround," hoặc "obscure."
  • Nó thường được sử dụng trong văn viết và các tình huống trang trọng hơn.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:

  • The snow enshrouded the mountains, creating a breathtaking vista. (Tuyết bao phủ những ngọn núi, tạo nên một khung cảnh ngoạn mục.)
  • A dark cloud enshrouded the sun, casting the landscape in shadow. (Một đám mây đen bao quanh mặt trời, đổ bóng lên cảnh quan.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không?


Bình luận ()