entourage là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

entourage nghĩa là đoàn tùy tùng. Học cách phát âm, sử dụng từ entourage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ entourage

entouragenoun

đoàn tùy tùng

/ˈɒnturɑːʒ//ˌɑːntuˈrɑːʒ/

Từ "entourage" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ăn-ˈtôorˌāj

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

  • ăn - gần giống như "an" trong "an apple"
  • tôor - gần giống như "tour" (tour du lịch)
  • āj - gần giống như "age" (tuổi)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ entourage trong tiếng Anh

Từ "entourage" trong tiếng Anh có nghĩa là một nhóm người đồng hành, thường là những người bạn, trợ lý hoặc người hỗ trợ đi theo một người nào đó. Nó thường mang ý nghĩa về một nhóm người xung quanh một người nổi tiếng, chính trị gia, hoặc người có vị thế khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "entourage" một cách chính xác và các ví dụ minh họa:

1. Ý nghĩa chính:

  • Một nhóm người đồng hành: "The celebrity was surrounded by her entourage as she left the restaurant." (Người nổi tiếng được bao quanh bởi nhóm bạn đồng hành khi rời nhà hàng.)
  • Những người hỗ trợ: “The politician’s entourage included his advisors, security team, and campaign manager.” (Trong nhóm người hỗ trợ của chính trị gia có các cố vấn, đội ngũ an ninh và trưởng nhóm vận động hành lang.)

2. Cách sử dụng cụ thể:

  • Ngoại giao (Diplomacy): "The ambassador's entourage was greeted with great respect." (Đội ngũ ngoại giao của phái đoàn được đón tiếp với sự tôn trọng lớn.) – Trong ngữ cảnh này, “entourage” có nghĩa là đoàn ngoại giao.
  • Sự hiện diện: "His entourage created a lot of commotion." (Sự hiện diện của nhóm bạn đồng hành của anh ta gây ra nhiều ồn ào.) - Dùng để nói về sự ảnh hưởng của một nhóm người.

3. Sử dụng trong câu:

  • "She always traveled with her entourage." (Cô ấy luôn đi du lịch cùng nhóm bạn đồng hành của mình.)
  • "The entourage was noticeably unhappy with the venue." (Nhóm bạn đồng hành của họ tỏ ra không hài lòng với địa điểm tổ chức.)
  • "Despite the large entourage, he remained remarkably humble." (Bất chấp sự hiện diện của một nhóm bạn đông đúc, anh ta vẫn luôn giữ được sự khiêm tốn.)

4. Lưu ý:

  • "Entourage" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh và ít phổ biến hơn trong tiếng Việt.
  • Khi muốn diễn đạt ý tương tự, bạn có thể sử dụng các từ như: group, entourage, party, posse, circle, team, accompaniment, or retinue (thường dùng trong văn phong trang trọng).

Tóm lại, "entourage" là một từ hữu ích để mô tả một nhóm người xung quanh một người nào đó, đặc biệt là trong những tình huống liên quan đến người nổi tiếng, chính trị gia hoặc những người có vị thế. Hãy nhớ sử dụng nó một cách chính xác trong ngữ cảnh để truyền tải ý nghĩa đầy đủ nhất.


Bình luận ()