retinue là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

retinue nghĩa là trả lại. Học cách phát âm, sử dụng từ retinue qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ retinue

retinuenoun

trả lại

/ˈretɪnjuː//ˈretənuː/

Từ "retinue" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ret-i-nü:

Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:

  • ret: (rết) - nghe giống như "ret" trong từ "retract"
  • i: (i) - nghe giống như "i" trong "it"
  • nü: (nü) - nghe giống như "new" nhưng phát âm ngắn lại và kết thúc bằng âm mũi. âm mũi này khó phát âm đối với người mới học, bạn có thể thực hành bằng cách đọc nhanh "new" sau đó kéo dài âm cuối thành một âm mũi.

Lưu ý: Âm mũi "ü" trong "retinue" là âm rất khó, đặc biệt với người nói tiếng Anh không có âm mũi. Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và luyện tập thêm.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ retinue trong tiếng Anh

Từ "retinue" trong tiếng Anh có nghĩa là một nhóm người theo sát, phục vụ hoặc đi theo một người nào đó, thường là một người quyền lực hoặc có địa vị cao. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Nghĩa đen:

  • Definition: A group of people who accompany and follow a person of importance, especially as servants or bodyguards.
  • Ví dụ:
    • "The king was surrounded by a large retinue of guards and advisors." (Vua được bao quanh bởi một nhóm lớn các vệ sĩ và cố vấn.)
    • "The actress arrived at the event with her retinue of assistants and stylists." (Nữ diễn viên đến sự kiện với đoàn tùy tùng của các trợ lý và stylist.)

2. Nghĩa bóng:

  • "Retinue" có thể dùng để chỉ một nhóm người có chung quan điểm, ủng hộ một người hoặc một ý tưởng nào đó.
  • Ví dụ:
    • "He was followed throughout his career by a retinue of admirers." (Ông ta được một nhóm người hâm mộ theo đuổi trong suốt sự nghiệp của mình.)
    • "A retinue of critics praised the new novel." (Một nhóm phê bình ca ngợi cuốn tiểu mới.)

3. Cách sử dụng và lưu ý:

  • Tính trang trọng: "Retinue" là một từ khá trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống chính thức.
  • Ý nghĩa về sự phụ thuộc: Từ này thường mang ý nghĩa về sự phụ thuộc hoặc phục tùng của nhóm người theo sát.
  • Thế nào là một "retinue" lớn? Không có định nghĩa cụ thể về số lượng người trong một "retinue", nhưng thường là một nhóm khá lớn, ít nhất là vài người.

4. Từ đồng nghĩa (synonyms):

  • Followers
  • Retinue
  • Retinue
  • Suite
  • Party
  • Accompanying group

Tóm lại: "Retinue" là một từ mạnh để mô tả một nhóm người đi theo một cá nhân, thường mang ý nghĩa về sự phục vụ, hỗ trợ hoặc ủng hộ, thường là của những người có địa vị.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?


Bình luận ()