Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
equip nghĩa là trang bị. Học cách phát âm, sử dụng từ equip qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
trang bị

Từ "equip" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phân tích cách phát âm:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "equip" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, nhưng nhìn chung nó có nghĩa là "trang bị", "lengkapi", "đồ đạc" hoặc "đội quân". Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:
Các dạng từ đồng nghĩa và liên quan:
Lời khuyên:
Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể bạn muốn sử dụng từ "equip" để tôi có thể giúp bạn diễn đạt nó tốt nhất không?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: equip / equipped / provide / supply
Chọn tất cả các đáp án đúng cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng):
The university aims to _________ students with the critical thinking skills needed for their future careers. A. equip B. furnish C. provide D. supply
The kitchen is fully _________ with modern appliances, making it a chef's dream. A. equipped B. fitted C. provided D. prepared
We need to _________ the laboratory with more advanced microscopes before the research begins. A. equip B. outfit C. deliver D. offer
The soldiers were _________ with heavy armor to protect them during the mission. A. equipped B. supplied C. furnished D. endowed
The hotel _________ guests with complimentary toiletries and high-speed internet access. A. provides B. equips C. supplies D. furnishes
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()