estrangement là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

estrangement nghĩa là sự ghẻ lạnh. Học cách phát âm, sử dụng từ estrangement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ estrangement

estrangementnoun

sự ghẻ lạnh

/ɪˈstreɪndʒmənt//ɪˈstreɪndʒmənt/

Từ "estrangement" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ɪˈstrændʒmənt/

Phần gạch nối (ˈ) biểu thị các nguyên âm mạnh. Bạn có thể phân tích như sau:

  • estrang-: phát âm là "es-trang" (nhấn vào "es")
  • -ment: phát âm là "ment" (nhấn vào "ment")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ estrangement trong tiếng Anh

Từ "estrangement" trong tiếng Anh có nghĩa là sự xa cách, sự cô lập, hoặc sự cự tuyệt lẫn nhau. Nó thường được dùng để mô tả một tình huống mà một người cảm thấy xa lạ, không kết nối với người khác, hoặc bị đẩy ra khỏi một nhóm, cộng đồng, hoặc thậm chí là bản thân mình.

Dưới đây là cách sử dụng từ "estrangement" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Trong mối quan hệ xã hội:

  • Definition: The feeling of being distanced from others, often due to misunderstandings or lack of communication.
  • Ví dụ: "His estrangement from his family was a result of years of unresolved conflict." (Sự xa cách của anh ta với gia đình là do nhiều năm xung đột không giải quyết được.)
  • Ví dụ: "The estrangement between the two friends was heartbreaking to witness." (Việc hai người bạn xa cách nhau thật đau lòng khi chứng kiến.)

2. Trong tâm lý học (và thường liên quan đến sự tự nhận thức):

  • Definition: A psychological state of disconnection, often involving alienation from one's values, beliefs, or identity.
  • Ví dụ: "He experienced a profound sense of estrangement from his own life and career." (Anh ta trải qua một cảm giác xa cách sâu sắc với cuộc sống và sự nghiệp của mình.)
  • Ví dụ: “The artist’s work often explores the theme of estrangement from society.” (Nghệ thuật của nghệ sĩ thường khám phá chủ đề về sự xa cách khỏi xã hội.)

3. Trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị (ví dụ: sự phân biệt đối xử):

  • Definition: The act of separating someone from a group or community, often through hostile or discriminatory actions.
  • Ví dụ: “The policy led to widespread estrangement among the ethnic communities.” (Chính sách này dẫn đến sự xa cách rộng rãi trong các cộng đồng dân tộc.)

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "estrangement":

  • Tính nghiêm trọng: "Estrangement" thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn so với các từ như "distance" hoặc "separation." Nó đề cập đến một tình huống sâu sắc hơn, thường có tác động tiêu cực đến cảm xúc và mối quan hệ.
  • Ngữ cảnh: Hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh của bạn phù hợp với ý nghĩa phức tạp của từ này.

Các từ đồng nghĩa có thể sử dụng thay thế:

  • Isolation
  • Alienation
  • Disconnection
  • Separation
  • Distance (thường nhẹ hơn "estrangement")

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "estrangement", bạn có thể tìm đọc thêm các ví dụ trong các bài viết, sách và phim ảnh. Bạn cũng có thể sử dụng các công cụ trực tuyến như WordReference hoặc Merriam-Webster để xem thêm các định nghĩa và ví dụ.

Hy vọng điều này giúp bạn! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()