exercise book là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exercise book nghĩa là sách bài tập. Học cách phát âm, sử dụng từ exercise book qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exercise book

exercise booknoun

sách bài tập

//
Định nghĩa & cách phát âm từ exercise book

Cách phát âm từ "exercise book" trong tiếng Anh như sau:

  • ex - phát âm giống như "eks" (như chữ "e" trong "egg")
  • er - phát âm giống như "er" (như trong "her")
  • cise - phát âm giống như "sighs" (như "sigh" nhưng kéo dài hơn một chút)
  • book - phát âm giống như "book" (như trong "book" tiếng Việt)

Tổng hợp: eks-er-sighs - book

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exercise book trong tiếng Anh

Từ "exercise book" (hay còn gọi là "workbook") trong tiếng Anh có nghĩa là sổ bài tập. Nó được sử dụng để thực hành các kỹ năng học tập, thường được dùng trong giáo dục.

Dưới đây là cách sử dụng "exercise book" một cách chính xác và đầy đủ:

1. Ý nghĩa:

  • Exercise book: Là một cuốn sổ, sách có chứa các bài tập, câu hỏi, bài toán, hoặc các hoạt động khác để thí sinh, học sinh thực hành.
  • Workbook: Đây là từ tiếng Anh tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và đào tạo.

2. Cách sử dụng:

  • Thường dùng: Để học các môn như toán, ngữ pháp, tiếng Anh, khoa học, v.v.
  • Ví dụ:
    • “I need an exercise book for my math class.” (Tôi cần một cuốn sổ bài tập cho lớp học toán.)
    • “The teacher gave us a new workbook to practice our grammar.” (Giáo viên đã cho chúng tôi một cuốn sách bài tập mới để luyện tập ngữ pháp.)
    • "He uses an exercise book to write down all his notes." (Anh ấy dùng một cuốn sổ bài tập để ghi lại tất cả các ghi chú của mình.)

3. Phân biệt với "notebook":

  • Notebook: Là một cuốn sổ dùng để ghi chú thông tin chung chung, viết ý tưởng, hoặc ghi lại những điều nhớ.
  • Exercise book/Workbook: Có cấu trúc và nội dung đặc biệt dành riêng để thực hành, luyện tập.

Tóm lại: "Exercise book" hoặc "workbook" là những từ hữu ích để mô tả một cuốn sách được sử dụng để thực hành các kỹ năng học tập.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích về ngữ cảnh sử dụng của từ này trong các tình huống khác không?

Các từ đồng nghĩa với exercise book

Luyện tập với từ vựng exercise book

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. I forgot to bring my ________ to class, so I couldn’t complete the grammar worksheet.
  2. Students are required to submit their ________ by Friday for the teacher to check.
  3. She keeps all her important documents in a locked ________ to prevent loss.
  4. Before the exam, he reviewed every page of his ________ to make sure he didn’t miss anything.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following is most likely to contain completed homework and class notes?
    A. exercise book
    B. passport
    C. notebook
    D. dictionary

  2. Where would you usually write answers during a math lesson at school?
    A. workbook
    B. exercise book
    C. novel
    D. folder

  3. Which item is typically used by students to do written practice tasks?
    A. exercise book
    B. water bottle
    C. calculator
    D. textbook

  4. Which of these is NOT something you’d expect to find in a student’s backpack?
    A. exercise book
    B. lunchbox
    C. sleeping bag
    D. pencil case

  5. Which term best describes a book used for practicing writing or solving problems in class?
    A. reference book
    B. exercise book
    C. storybook
    D. workbook


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite using "exercise book":
    → She did her grammar practice in a notebook.

  2. Rewrite using a related form of "exercise book":
    → The teacher asked us to bring the book where we do our written work.

  3. Rewrite without using "exercise book", using a suitable alternative:
    → Please write your answers in the notebook provided.


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. exercise book
  2. exercise book
  3. folder
  4. exercise book

Bài tập 2:

  1. A, C (exercise book, notebook – both acceptable; "notebook" is a near-synonym but broader)
  2. A, B (workbook, exercise book – both contextually correct)
  3. A (exercise book)
  4. C (sleeping bag)
  5. B (exercise book)

Bài tập 3:

  1. She did her grammar practice in an exercise book.
  2. The teacher asked us to bring the exercise book.
  3. Please write your answers in the notebook provided.

Bình luận ()