famine là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

famine nghĩa là nạn đói. Học cách phát âm, sử dụng từ famine qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ famine

faminenoun

nạn đói

/ˈfamɪn/
Định nghĩa & cách phát âm từ famine

Từ "famine" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • fəˈmɪn

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra các nguyên âm được nhấn mạnh hơn.

Dưới đây là cách chia nhỏ âm tiết:

  • - phát âm giống như "fuh" (như trong "fun")
  • ˈmɪn - phát âm giống như "min" (như trong "minute")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ famine trong tiếng Anh

Từ "famine" trong tiếng Anh có nghĩa là nạn đói, một tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng dẫn đến nạn đói lan rộng. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, cùng với ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Formal Definition: A prolonged period of extreme food shortage or starvation in a region. (Một giai đoạn kéo dài của tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng hoặc nạn đói ở một khu vực.)
  • Informal Definition: Widespread hunger and starvation. (Nạn đói lan rộng và nạn đói.)

2. Cách sử dụng:

  • As a noun: (Dùng như một danh từ)

    • Example: "The famine in Ethiopia in the 1980s caused widespread death and suffering." (Nạn đói ở Ethiopia những năm 1980 đã gây ra cái chết và đau khổ rộng rãi.)
    • Example: “Scientists are working to prevent another famine in the Sahel region.” (Các nhà khoa học đang làm việc để ngăn chặn một nạn đói khác ở khu vực Sahel.)
  • As a verb: (Dùng như một động từ - ít phổ biến hơn)

    • Example: "The drought led to a famine in the country.” (Bão hạn đã dẫn đến nạn đói ở đất nước đó.) Cách này ít phổ biến hơn, thường dùng “caused” hoặc “resulted in.”

3. Từ đồng nghĩa:

  • Starvation
  • Hunger
  • Food shortage
  • Famine (thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng)

4. Những lưu ý:

  • “Famine” thường được sử dụng để mô tả tình trạng kinh tế, xã hội và nhân đạo nghiêm trọng.
  • Nó thường liên quan đến các yếu tố như thiếu mưa, chiến tranh, hoặc bất ổn chính trị.

Ví dụ về ngữ cảnh khác:

  • "The government is struggling to provide aid to the regions affected by the famine." (Chính phủ đang phải vật lộn để cung cấp viện trợ cho các khu vực bị ảnh hưởng bởi nạn đói.)
  • "The historical records detail the devastating famine that swept through Ireland in the 1840s." (Các ghi chép lịch sử mô tả nạn đói tàn khốc đã lan qua Ireland những năm 1840.)

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và thông tin chi tiết về từ "famine" trên các từ điển trực tuyến như Oxford Learner's Dictionaries hoặc Merriam-Webster.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "famine" không?


Bình luận ()