fatuous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fatuous nghĩa là người xấu. Học cách phát âm, sử dụng từ fatuous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fatuous

fatuousadjective

người xấu

/ˈfætʃuəs//ˈfætʃuəs/

Từ "fatuous" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • fà-ˈtju-əs

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn nhá vào âm tiết thứ hai (tju).

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm:

  • fa: Giống như "fa" trong tiếng Việt.
  • : Giống như "tú" trong tiếng Việt, nhưng phát âm rõ ràng hơn và có xu hướng hơi kéo dài một chút.
  • əs: Giống như âm "us" trong tiếng Anh, nhưng ngắn và đôi khi được luyến chuyển (ví dụ: "fatu-us").

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fatuous trong tiếng Anh

Từ "fatuous" trong tiếng Anh có nghĩa là ngốc nghếch, ngu ngốc, hay nói cách khác là hành động, lời nói hoặc suy nghĩ vô lý, thiếu thông minh và thường không có ý nghĩa. Nó mang sắc thái nặng hơn "foolish" hay "silly" một chút, ám chỉ sự ngây thơ, thiếu hiểu biết hoặc thậm chí là tự lừa dối.

Dưới đây là cách sử dụng từ "fatuous" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động:

  • Example: His fatuous decision to quit his job without a backup plan caused him a lot of problems. (Quyết định ngớ ngẩn của anh ấy là nghỉ việc mà không có kế hoạch dự phòng đã gây ra nhiều vấn đề cho anh ấy.)
  • Explanation: Ở đây, "fatuous" mô tả một hành động không khôn ngoan và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực.

2. Mô tả lời nói:

  • Example: The politician's fatuous remarks about the economy sparked outrage among the public. (Những lời phát biểu ngốc nghếch của chính trị gia về nền kinh tế đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
  • Explanation: "Fatuous" được dùng để chỉ những lời nói vô nghĩa, không thực tế hoặc thậm chí là xúc phạm.

3. Mô tả suy nghĩ:

  • Example: He had a fatuous belief that he could win the lottery every week. (Anh ấy có một niềm tin ngốc nghếch rằng anh ấy có thể trúng xổ số mỗi tuần.)
  • Explanation: "Fatuous" diễn tả một suy nghĩ phi lý, lạc quan thái quá hoặc thiếu thực tế.

4. Sử dụng với "fatuously":

  • Example: She stared at the wall fatuously, completely oblivious to the conversation around her. (Cô ta nhìn chằm chằm vào tường một cách ngây thơ, hoàn toàn không nhận thức được cuộc trò chuyện đang diễn ra xung quanh cô.)
  • Explanation: “Fatuously” là trạng từ, được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức hành động hoặc suy nghĩ đó được thực hiện một cách ngây thơ, thiếu hiểu biết.

Tổng kết:

"Fatuous" là một từ mạnh mẽ để miêu tả sự ngốc nghếch, thiếu thông minh và thường là không có lợi. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận, vì nó có thể mang sắc thái tiêu cực.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, đây là một số từ đồng nghĩa của "fatuous" mà bạn có thể tham khảo:

  • Foolish
  • Silly
  • Stupid
  • Absurd
  • Illogical
  • Nonsensical

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "fatuous" không?


Bình luận ()