favourite là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

favourite nghĩa là được ưa thích; người (vật) được ưa thích. Học cách phát âm, sử dụng từ favourite qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ favourite

favouriteadjective

được ưa thích, người (vật) được ưa thích

/ˈfeɪv(ə)rɪt/
Định nghĩa & cách phát âm từ favourite

Từ "favourite" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English: /ˈfəv.ər.ɪt/ (Phát âm theo nghĩa "người yêu thích")

    • /ˈfəv/ - "fəv" (giống như "fay" nhưng đầu âm "f" được nhấn mạnh)
    • /ər/ - "ər" (một âm ngắn, giống như âm "er" trong "her")
    • /ɪt/ - "ɪt" (giống như "it" trong "it")
  • UK English: /ˈfev.ər.iːt/ (Phát âm theo nghĩa "ưu tiên")

    • /ˈfev/ - "fev" (giống như "fay" nhưng đầu âm "f" được nhấn mạnh)
    • /ər/ - "ər" (một âm ngắn, giống như âm "er" trong "her")
    • /iːt/ - "iːt" (giống như "it" nhưng âm "i" kéo dài)

Lưu ý: Sự khác biệt chính nằm ở âm cuối, ở Mỹ là "ɪt" (ngắn) và ở Anh là "iːt" (kéo dài).

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ favourite trong tiếng Anh

Từ "favourite" trong tiếng Anh có nghĩa là "yêu thích", "thích nhất" hoặc "ưu tiên". Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết, kèm ví dụ cụ thể:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Chỉ sự yêu thích: "Favourite" dùng để chỉ thứ gì đó hoặc ai đó mà bạn thích nhất, yêu thích nhất.
    • Example: "Pizza is my favourite food." (Pizza là món ăn yêu thích của tôi.)
    • Example: "She is my favourite singer." (Cô ấy là ca sĩ yêu thích của tôi.)

2. Cấu trúc sử dụng:

  • Favourite + Noun (Danh từ): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.

    • Example: "What's your favourite colour?" (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)
    • Example: "My favourite season is autumn." (Mùa thu là mùa yêu thích của tôi.)
    • Example: "This is my favourite book." (Đây là cuốn sách yêu thích của tôi.)
  • My favourite...: Thường dùng để nói về một đối tượng cụ thể mà bạn thích nhất.

    • Example: "My favourite toy was a teddy bear." (Búp bê gấu bông là món đồ chơi yêu thích của tôi.)
  • The favourite...: Thường dùng để nói về một người hoặc thứ gì đó được mọi người yêu thích nhất trong một nhóm.

    • Example: "He's the favourite of the children." (Anh ấy là người được các con yêu thích nhất.)
    • Example: "That song is the favourite of the crowd." (Bài hát đó là bài hát yêu thích của đám đông.)

3. Dạng so sánh:

  • Most favourite: Dùng để chỉ thứ gì đó bạn thích nhất trong số các thứ bạn thích.
    • Example: "Chocolate is my most favourite dessert." (Bánh ngọt sô cô la là món bánh ngọt yêu thích nhất của tôi.)

4. Lưu ý:

  • Favourite vs. Favourite: Trong tiếng Anh, cả hai cách viết "favourite" và "favorites" đều đúng. "Favorite" là dạng số ít, dùng cho một người hoặc một món đồ. "Favorites" là dạng số nhiều, dùng cho nhiều người hoặc nhiều món đồ.
    • Example: "My favourite fruits are apples and bananas." (Các loại trái cây yêu thích của tôi là táo và chuối.)
    • Example: "What are your favorite things to do?" (Bạn thích làm gì nhất?)

Tóm lại: "Favourite" là một từ hữu ích để diễn tả sự yêu thích của bạn. Hãy sử dụng nó một cách chính xác và linh hoạt trong các tình huống giao tiếp khác nhau.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "favourite" không? Ví dụ như:

  • Cách dùng trong các câu hỏi?
  • Cách dùng trong các tình huống cụ thể (ví dụ: nói về sở thích, người yêu thích)?

Luyện tập với từ vựng favourite

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Out of all the books in the library, this novel is my __________ because of its thrilling plot.
  2. She prefers tea to coffee, but her __________ drink is actually hot chocolate.
  3. The teacher asked students to describe their __________ holiday destination, but some wrote about their worst trips instead.
  4. His __________ part of the job is attending meetings, though he dislikes paperwork.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which word(s) can complete this sentence?
    "Mountains are my __________ place to hike, but beaches are relaxing too."
    a) favorite
    b) preferred
    c) beloved
    d) favoured

  2. Choose the correct option:
    "For breakfast, she always eats her __________ cereal with bananas."
    a) ideal
    b) favourite
    c) perfect
    d) selected

  3. Select the appropriate word:
    "He has a __________ for classical music, though he listens to jazz occasionally."
    a) favourite
    b) preference
    c) habit
    d) choice

  4. Pick the incorrect option for the sentence:
    "Spring is her __________ season because she loves cherry blossoms."
    a) most hated
    b) favourite
    c) preferred
    d) treasured

  5. Which word is not a synonym of "favourite"?
    a) adored
    b) disliked
    c) cherished
    d) dearest


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "I like pizza more than any other food."
    Rewrite using "favourite":

  2. Original: "This café is the one I visit most often."
    Rewrite using "favourite":

  3. Original: "She enjoys rock music the most, but she respects other genres."
    Rewrite without using "favourite":


Đáp án

Bài 1: Điền từ

  1. favourite
  2. favourite
  3. favourite (nhiễu: some dùng "worst" thay vì "favourite")
  4. least favourite (nhiễu: dùng từ trái nghĩa)

Bài 2: Chọn đáp án

  1. a) favorite, b) preferred, d) favoured (đúng)
  2. b) favourite (đúng)
  3. b) preference (đúng, "favourite" là tính từ, không phù hợp ngữ cảnh)
  4. a) most hated (sai, các đáp án còn lại đúng nghĩa)
  5. b) disliked (không phải synonym)

Bài 3: Viết lại câu

  1. "Pizza is my favourite food."
  2. "This café is my favourite place to visit."
  3. "Rock music is her top choice, but she respects other genres." (thay thế bằng "top choice")

Bình luận ()