Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
favourite nghĩa là được ưa thích; người (vật) được ưa thích. Học cách phát âm, sử dụng từ favourite qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
được ưa thích, người (vật) được ưa thích

Từ "favourite" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
US English: /ˈfəv.ər.ɪt/ (Phát âm theo nghĩa "người yêu thích")
UK English: /ˈfev.ər.iːt/ (Phát âm theo nghĩa "ưu tiên")
Lưu ý: Sự khác biệt chính nằm ở âm cuối, ở Mỹ là "ɪt" (ngắn) và ở Anh là "iːt" (kéo dài).
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "favourite" trong tiếng Anh có nghĩa là "yêu thích", "thích nhất" hoặc "ưu tiên". Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết, kèm ví dụ cụ thể:
Favourite + Noun (Danh từ): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
My favourite...: Thường dùng để nói về một đối tượng cụ thể mà bạn thích nhất.
The favourite...: Thường dùng để nói về một người hoặc thứ gì đó được mọi người yêu thích nhất trong một nhóm.
Tóm lại: "Favourite" là một từ hữu ích để diễn tả sự yêu thích của bạn. Hãy sử dụng nó một cách chính xác và linh hoạt trong các tình huống giao tiếp khác nhau.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "favourite" không? Ví dụ như:
Which word(s) can complete this sentence?
"Mountains are my __________ place to hike, but beaches are relaxing too."
a) favorite
b) preferred
c) beloved
d) favoured
Choose the correct option:
"For breakfast, she always eats her __________ cereal with bananas."
a) ideal
b) favourite
c) perfect
d) selected
Select the appropriate word:
"He has a __________ for classical music, though he listens to jazz occasionally."
a) favourite
b) preference
c) habit
d) choice
Pick the incorrect option for the sentence:
"Spring is her __________ season because she loves cherry blossoms."
a) most hated
b) favourite
c) preferred
d) treasured
Which word is not a synonym of "favourite"?
a) adored
b) disliked
c) cherished
d) dearest
Original: "I like pizza more than any other food."
Rewrite using "favourite":
→
Original: "This café is the one I visit most often."
Rewrite using "favourite":
→
Original: "She enjoys rock music the most, but she respects other genres."
Rewrite without using "favourite":
→
Bài 1: Điền từ
Bài 2: Chọn đáp án
Bài 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()