featureless là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

featureless nghĩa là vô dụng. Học cách phát âm, sử dụng từ featureless qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ featureless

featurelessadjective

vô dụng

/ˈfiːtʃələs//ˈfiːtʃərləs/

Từ "featureless" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • fee-CHUR-uh-less

Kí tự IPA (Phonetic Alphabet) sẽ là: /fiː.tʃə.rə.lɪs/

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • fee - Giống như tiếng Việt "fee" trong "fee fee".
  • CHUR - Giọng dừng một chút, phát âm như "cher" (nhưng ngắn hơn).
  • uh - Âm "uh" ngầm, như trong “about”.
  • less - Giống như tiếng Việt "less" (ít).

Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ featureless trong tiếng Anh

Từ "featureless" trong tiếng Anh có nghĩa là không có đặc điểm, không có chi tiết, không có gì nổi bật. Nó thường được sử dụng để mô tả thứ gì đó rất đơn giản, lặp đi lặp lại, hoặc thiếu sự đa dạng. Dưới đây là một số cách sử dụng cụ thể:

1. Mô tả một địa điểm:

  • "The landscape was featureless and barren, consisting only of sand and rock." (Phong cảnh vô cùng đơn giản và cằn cỗi, chỉ toàn cát và đá.)
  • "The glacier stretched out, featureless and gray under the winter sun." (Tảng băng trải dài, vô hình và xám dưới ánh mặt trời mùa đông.)

2. Mô tả một vật thể:

  • "The robot was designed to be featureless, so it wouldn’t intimidate anyone." (Robot được thiết kế để không có gì nổi bật, nhằm tránh gây sợ hãi.)
  • "He had a featureless face, making it difficult to identify him." (Anh ta có khuôn mặt vô biểu cảm, khiến cho việc nhận dạng anh ta trở nên khó khăn.)

3. Trong khoa học (đặc biệt là thiên văn học):

  • "The new galaxy was exceptionally featureless, with no star clusters or nebulae visible." (Dải ngân hà mới rất vô hình, không có cụm sao hoặc tinh vân nào có thể nhìn thấy.) Trong ngữ cảnh này, “featureless” có nghĩa là không có các đặc điểm hình thái rõ ràng.

4. Mô tả một trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc:

  • "She felt featureless and empty after the loss of her husband." (Cô cảm thấy vô cảm và trống rỗng sau khi mất chồng.) Ở đây, "featureless" diễn tả sự thiếu vắng cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý nghĩa.

Lời giải thích thêm:

  • Tính chất đối lập: "Featureless" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự so sánh với một thứ gì đó có nhiều đặc điểm, chi tiết, hoặc sự phức tạp.
  • Thường đi kèm với các tính từ miêu tả: Thường được sử dụng cùng với các từ như "completely," "utterly," "totally" để tăng cường ý nghĩa. Ví dụ: “utterly featureless” (hoàn toàn vô hình).

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tham khảo thêm một vài ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một lĩnh vực nào đó không?


Bình luận ()