Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
finger nghĩa là ngón tay. Học cách phát âm, sử dụng từ finger qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ngón tay

Cách phát âm từ "finger" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: fɪŋɡər (giống như "fee-nggur")
Bạn có thể tham khảo thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và luyện tập:
Chúc bạn học tốt!
Từ "finger" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Danh từ (Noun) | Động từ (Verb) |
|---|---|---|
| Ngón tay | finger | to finger |
| Chỉ định | ||
| (Ít dùng) | finger | |
| Nhạc cụ | finger |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ khác và tìm hiểu thêm về ngữ cảnh sử dụng của từ "finger". Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh nào đó không?
The surgeon wore gloves to protect her ____ during the operation.
A) fingers
B) toes
C) wrists
D) elbows
When typing, avoid putting too much pressure on your ____ to prevent strain.
A) palms
B) fingers
C) thumbs
D) nails
The thief left a clear ____ print on the glass door.
A) hand
B) finger
C) footprint
D) lip
She wore a silver ring on her middle ____ as a fashion statement.
A) toe
B) knee
C) finger
D) ear
The child traced the letters with his ____ to practice handwriting.
A) pencil
B) finger
C) ruler
D) elbow
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()