Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
folding nghĩa là gấp lại được. Học cách phát âm, sử dụng từ folding qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
gấp lại được

Từ "folding" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng kết: /ˈfəʊldɪŋ/ (foʊld-ing)
Bạn có thể tìm thêm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "folding" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách phổ biến nhất cùng với ví dụ:
Gấp (lại): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
Mất (tiểu đường): Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
Đường gấp (a crease or turn): Mô tả một đường gấp, nếp gấp.
Hình dạng gấp (a shape that folds): Một vật thể có thể gấp lại.
(Động vật) Sự gấp (folding, as in a snail’s shell): Trong ngữ cảnh sinh học (bản đồ địa hình, vỏ ốc), “folding” mô tả quá trình gấp hoặc tạo nếp.
Tóm lại:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Gấp | "I am folding the towels." |
| Động từ | Mất (tiểu đường) | "His blood sugar is folding." (Ít dùng) |
| Danh từ | Đường gấp | "See the folding on the page?" |
| Danh từ | Hình dạng gấp | "The folding pages of the book." |
| Tính từ | Gập | "A folding bike." |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "folding", bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này.
The ________ screen in the conference room can be adjusted for privacy.
a) folding
b) sliding
c) rotating
d) expanding
Which actions are typical in laundry care? (Choose all that apply)
a) ironing
b) folding
c) boiling
d) scrubbing
The architect suggested ________ the glass panels to create a dynamic façade.
a) bending
b) folding
c) shattering
d) gluing
To optimize storage, consider using ________ furniture like beds with drawers.
a) folding
b) floating
c) modular
d) fixed
The map was too large, so he started ________ it along the creases.
a) tearing
b) folding
c) cutting
d) painting
Original: The table can be collapsed to fit in tight spaces.
Rewrite: ______________________________.
Original: She stacked the papers neatly after sorting them.
Rewrite: ______________________________.
Original: The brochure is designed to be compact when not in use.
Rewrite: ______________________________.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()