folding là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

folding nghĩa là gấp lại được. Học cách phát âm, sử dụng từ folding qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ folding

foldingadjective

gấp lại được

/ˈfəʊldɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ folding

Từ "folding" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /ˈfəʊldɪŋ/
  • Phân tích thành từng âm tiết:
    • "fol-": Phát âm giống như "fol" trong từ "follow" (nghe như "foʊ")
    • "-ding": Phát âm là "dɪŋ" (giống như "ding" khi chuông ngân)

Tổng kết: /ˈfəʊldɪŋ/ (foʊld-ing)

Bạn có thể tìm thêm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ folding trong tiếng Anh

Từ "folding" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách phổ biến nhất cùng với ví dụ:

1. Động từ (Verb):

  • Gấp (lại): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.

    • Example: "I need to fold the laundry." (Tôi cần phải gấp quần áo.)
    • Example: "Please fold the map neatly." (Hãy gấp bản đồ gọn gàng.)
    • Example: "She was folding clothes as she watched TV." (Cô ấy đang gấp quần áo khi xem TV.)
  • Mất (tiểu đường): Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.

    • Example: "His blood sugar levels are folding." (Chỉ số đường huyết của anh ấy đang giảm.) (Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng các cụm từ khác như "falling")

2. Danh từ (Noun):

  • Đường gấp (a crease or turn): Mô tả một đường gấp, nếp gấp.

    • Example: "The folding in the paper showed that it had been folded many times." (Đường gấp trên tờ giấy cho thấy nó đã được gấp rất nhiều lần.)
    • Example: "She noticed a small folding in the fabric." (Cô ấy nhận thấy một nếp gấp nhỏ trên vải.)
  • Hình dạng gấp (a shape that folds): Một vật thể có thể gấp lại.

    • Example: "The origami folding was beautiful." (Hình dạng gấp trong origami rất đẹp.)
    • Example: "A folding chair is easy to store." (Một chiếc ghế gấp dễ dàng cất giữ.)
  • (Động vật) Sự gấp (folding, as in a snail’s shell): Trong ngữ cảnh sinh học (bản đồ địa hình, vỏ ốc), “folding” mô tả quá trình gấp hoặc tạo nếp.

    • Example: “The geological map shows the folding of the earth's crust.” (Bản đồ địa chất cho thấy sự gấp nếp của lớp vỏ Trái Đất.)

3. Tính từ (Adjective):

  • Gập (foldable): Khả năng gấp lại.
    • Example: "This suitcase is folding." (Chiếc vali này có thể gấp gọn.)
    • Example: "We bought a folding table for the patio." (Chúng tôi mua một cái bàn gấp cho sân sau.)

Tóm lại:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Động từ Gấp "I am folding the towels."
Động từ Mất (tiểu đường) "His blood sugar is folding." (Ít dùng)
Danh từ Đường gấp "See the folding on the page?"
Danh từ Hình dạng gấp "The folding pages of the book."
Tính từ Gập "A folding bike."

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "folding", bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này.

Luyện tập với từ vựng folding

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The art of ________ paper into intricate shapes is called origami.
  2. She prefers ________ chairs because they save space in her small apartment.
  3. After the camping trip, we spent an hour ________ the tent and packing it away.
  4. The mechanic recommended ________ the metal sheet carefully to avoid cracks.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The ________ screen in the conference room can be adjusted for privacy.
    a) folding
    b) sliding
    c) rotating
    d) expanding

  2. Which actions are typical in laundry care? (Choose all that apply)
    a) ironing
    b) folding
    c) boiling
    d) scrubbing

  3. The architect suggested ________ the glass panels to create a dynamic façade.
    a) bending
    b) folding
    c) shattering
    d) gluing

  4. To optimize storage, consider using ________ furniture like beds with drawers.
    a) folding
    b) floating
    c) modular
    d) fixed

  5. The map was too large, so he started ________ it along the creases.
    a) tearing
    b) folding
    c) cutting
    d) painting


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The table can be collapsed to fit in tight spaces.
    Rewrite: ______________________________.

  2. Original: She stacked the papers neatly after sorting them.
    Rewrite: ______________________________.

  3. Original: The brochure is designed to be compact when not in use.
    Rewrite: ______________________________.


Đáp án:

Bài 1:

  1. folding
  2. folding
  3. rolling (nhiễu)
  4. bending (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) folding
  2. a) ironing, b) folding
  3. b) folding
  4. c) modular (nhiễu)
  5. b) folding

Bài 3:

  1. The table is folding to fit in tight spaces.
  2. She folded the papers neatly after sorting them.
  3. The brochure is designed to collapse when not in use. (Không dùng "folding")

Bình luận ()