Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
fur nghĩa là bộ da lông thú. Học cách phát âm, sử dụng từ fur qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bộ da lông thú

Từ "fur" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Ví dụ: fur coat (áo khoác lông thú) - phát âm gần giống: "fuhr kawt"
Ví dụ: fur (lông thú) - phát âm gần giống: "fur"
Lời khuyên:
Bạn có thể luyện tập phát âm bằng cách đọc to từ "fur" nhiều lần và so sánh với cách phát âm của người bản xứ. Chúc bạn thành công!
Từ "fur" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến lông thú. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ (Noun) | Lông thú của động vật | She wore a fur coat. |
| Tính từ (Adjective) | Có lông thú hoặc giống lông thú | A furry kitten. |
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "fur" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể, như viết mô tả về một con vật, hoặc tạo ra một đoạn văn về thời trang?
Which materials are commonly used for winter clothing?
a) Wool
b) Fur
c) Silk
d) Nylon
The protesters demanded a ban on products made from:
a) Fur
b) Leather
c) Cotton
d) Latex
What is a common feature of mammals?
a) Fur
b) Feathers
c) Scales
d) Gills
The designer’s new collection avoids animal products, using:
a) Fleece
b) Velvet
c) Fur (Incorrect answer – gây nhiễu vì ngữ cảnh nói đến "tránh")
d) Linen
The dog shed its _____ all over the sofa.
a) Fur
b) Skin
c) Hair
d) Feathers
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()