Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
geography nghĩa là địa lý, khoa địa lý. Học cách phát âm, sử dụng từ geography qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
địa lý, khoa địa lý

Từ "geography" ( địa lý) được phát âm như sau:
Tổng hợp lại: /ˈdʒiːəˌɡrəfi/ (gần đúng: jee-uh-guh-friy)
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "geography" (Địa lý) trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:
Ví dụ minh họa:
Lời khuyên:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng "geography" trong một bài học về du lịch, hoặc trong một bài viết khoa học?
Which subject examines landforms, climate, and population distribution?
a) Geology
b) Geography
c) Sociology
d) Ecology
To analyze trade routes in history, knowledge of ________ is essential.
a) cartography
b) geometry
c) geography
d) demography
Choose the correct sentence(s):
a) Geography helps predict weather patterns.
b) Geography is irrelevant to political science.
c) Geographic data aids disaster response planning.
d) Geography only studies mountains.
The term for measuring Earth’s surface using satellites is:
a) Geography
b) Topography
c) Remote sensing
d) Biogeography
Which word is not related to spatial analysis?
a) Geography
b) Geology
c) Geometry
d) Genealogy
Original: Maps show how people are distributed across different areas.
Rewrite: _________
Original: She enjoys studying the physical features of the Earth.
Rewrite: _________
Original: The textbook explains the relationship between climate and landforms.
Rewrite: _________
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()